22 dòng
| STT | Tên dược liệu (tiếng Việt) | Bộ phận dùng | Tên Khoa học của dược liệu | Mô tả | Mã HS |
|---|---|---|---|---|---|
| 363 | Xa tiền tử | Hạt | Semen Plantaginis | Dạng khác | 1211.90.19 |
| 364 | Xấu hổ (Trinh nữ) | Rễ | Radix Mimosa pudica | - - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột | 1211.90.17 |
| 364 | Xấu hổ (Trinh nữ) | Rễ | Radix Mimosa pudica | dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột | 1211.90.18 |
| 364 | Xấu hổ (Trinh nữ) | Rễ | Radix Mimosa pudica | Dạng khác | 1211.90.19 |
| 365 | Xích thược | Rễ | Radix Paeoniae rubra/Radix Paeoniae | - - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột | 1211.90.17 |
| 365 | Xích thược | Rễ | Radix Paeoniae rubra/Radix Paeoniae | dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột | 1211.90.18 |
| 365 | Xích thược | Rễ | Radix Paeoniae rubra/Radix Paeoniae | Dạng khác | 1211.90.19 |
| 366 | Xuyên bối mẫu | Thân hành | Bulbus Fritillariae cirrhosae/Bulbus Fritillariae | - - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột | 1211.90.17 |
| 366 | Xuyên bối mẫu | Thân hành | Bulbus Fritillariae cirrhosae/Bulbus Fritillariae | dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột | 1211.90.18 |
| 366 | Xuyên bối mẫu | Thân hành | Bulbus Fritillariae cirrhosae/Bulbus Fritillariae | Dạng khác | 1211.90.19 |
| 367 | Xuyên khung | Thân rễ | Rhizoma Chuanxiong/Rhizom a Ligustici wallichii | - - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột | 1211.90.17 |
| 367 | Xuyên khung | Thân rễ | Rhizoma Chuanxiong/Rhizom a Ligustici wallichii | dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột | 1211.90.18 |
| 367 | Xuyên khung | Thân rễ | Rhizoma Chuanxiong/Rhizom a Ligustici wallichii | Dạng khác | 1211.90.19 |
| 368 | Xuyên tâm liên | Phần trên mặt đất | Herba Andrographin/ Herba Andrographii | - - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột | 1211.90.17 |
| 368 | Xuyên tâm liên | Phần trên mặt đất | Herba Andrographin/ Herba Andrographii | dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột | 1211.90.18 |
| 368 | Xuyên tâm liên | Phần trên mặt đất | Herba Andrographin/ Herba Andrographii | Dạng khác | 1211.90.19 |
| 369 | Xương bổ | Thân rễ | Rhizoma Acori | - - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột | 1211.90.17 |
| 369 | Xương bổ | Thân rễ | Rhizoma Acori | dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột | 1211.90.18 |
| 369 | Xương bổ | Thân rễ | Rhizoma Acori | Dạng khác | 1211.90.19 |
| 370 | Ý dĩ | Hạt | Semen Coicis | - - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột | 1211.90.17 |
| 370 | Ý dĩ | Hạt | Semen Coicis | dạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột | 1211.90.18 |
| 370 | Ý dĩ | Hạt | Semen Coicis | Dạng khác | 1211.90.19 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.