PHỤ LỤC II — QUY TẮC CỤ THỂ MẶT HÀNG (ban hành kèm theo Thông tư số 14/2026/TT-BCT ngày 25 tháng 3 năm
Kèm theo Thông tư số 14/2026/TT-BCT
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 02 — Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ
12 dòng
| Nhóm HS | Mô tả hàng hóa | Công đoạn gia công hoặc chế biến |
|---|---|---|
| (1) | (2) | (3) |
| Chương 2 | Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ | Nguyên liệu thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ có xuất xứ thuần túy. |
| ex Chương 3 | Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thuỷ sinh không xương sống khác, ngoại trừ: | Xuất xứ thuần túy. |
| 0304 | Phi-lê cá và các loại thịt cá khác (đã hoặc chưa xay, nghiền, băm), tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh | Nguyên liệu thuộc Chương 3 có xuất xứ thuần túy. |
| 0305 | Cá, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối; cá hun khói, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói | Nguyên liệu thuộc Chương 3 có xuất xứ thuần túy. |
| ex 0306 | Động vật giáp xác, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật giáp xác hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói; động vật giáp xác chưa bóc mai, vỏ, đã hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đã hoặc chưa ướp lạnh, đông lạnh, làm khô, muối, hoặc ngâm nước muối; | Nguyên liệu thuộc Chương 3 có xuất xứ thuần túy. |
| ex 0307 | động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói; | Nguyên liệu thuộc Chương 3 có xuất xứ thuần túy. |
| ex 0308 | động vật thủy sinh không xương sống trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thủy sinh không xương sống hun khói trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói; và | Nguyên liệu thuộc Chương 3 có xuất xứ thuần túy. |
| 0309 | Bột mịn, bột thô và viên làm từ cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người | Nguyên liệu thuộc Chương 3 có xuất xứ thuần túy. |
| ex Chương 4 | Sản phẩm bơ sữa; trứng chim và trứng gia cầm; sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; | - Nguyên liệu thuộc Chương 4 có xuất xứ thuần túy; và - Trọng lượng đường không vượt quá 20% trọng lượng sản phẩm. |
| 0409 | Mật ong tự nhiên. | Nguyên liệu mật ong tự nhiên có xuất xứ thuần túy. |
| ex Chương 5 | Sản phẩm gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở các nơi khác, ngoại trừ: | Sử dụng nguyên liệu từ bất kỳ Nhóm nào để sản xuất. |
| ex 0511.91 | trứng cá và bọc trứng cá không ăn được. | Nguyên liệu trứng cá và bọc trứng cá có xuất xứ thuần túy. |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.