PHỤ LỤC II — QUY TẮC CỤ THỂ MẶT HÀNG (ban hành kèm theo Thông tư số 14/2026/TT-BCT ngày 25 tháng 3 năm
Kèm theo Thông tư số 14/2026/TT-BCT
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 67 — Lông vũ và lông tơ chế biến, các sản phẩm bằng lông vũ hoặc lông tơ; hoa nhân tạo; các sản phẩm làm từ tóc người
5 dòng
| Nhóm HS | Mô tả hàng hóa | Công đoạn gia công hoặc chế biến |
|---|---|---|
| (1) | (2) | (3) |
| Chương 67 | Lông vũ và lông tơ chế biến, các sản phẩm bằng lông vũ hoặc lông tơ; hoa nhân tạo; các sản phẩm làm từ tóc người | Sử dụng nguyên liệu từ bất kỳ Nhóm nào để sản xuất, ngoại trừ Nhóm của sản phẩm. |
| ex Chương 68 | Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự, ngoại trừ: | Sử dụng nguyên liệu từ bất kỳ Nhóm nào để sản xuất, ngoại trừ Nhóm của sản phẩm; hoặc Trị giá nguyên liệu được sử dụng không vượt quá 70% giá xuất xưởng của sản phẩm. |
| ex 6803 | các sản phẩm làm bằng đá phiến hoặc làm bằng đá phiến kết khối; | Sản xuất từ đá phiến đã gia công. |
| ex 6812 | các sản phẩm làm từ amiăng; các sản phẩm làm từ hỗn hợp với thành phần cơ bản là amiăng hoặc hỗn hợp với thành phần chính là amiăng và magie carbonat; và | Sử dụng nguyên liệu từ bất kỳ Nhóm nào để sản xuất. |
| ex 6814 | các sản phẩm làm từ mica, kể cả mica đã được liên kết khối hoặc tái chế, có lớp nền bằng giấy, bìa hoặc các vật liệu khác. | Sản xuất từ mica đã gia công (bao gồm cả mica đã được liên kết khối hoặc tái chế). |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.