Chương 85 — Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên
16 dòng
| Mã hàng | Mô tả mặt hàng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chương 85 | 8508 | Máy hút bụi | ||||
| 8508 | 11 | 00 | - - Công suất không quá 1.500 W và có túi hứng bụi hay đồ chứa khác với sức chứa không quá 20 lít | |||
| 8508 | 19 | - - Loại khác: | ||||
| 8517 | Bộ điện thoại, kể cả điện thoại cho mạng di động tế bào hoặc mạng không dây khác thiết bị khác để truyền và nhận tiếng, hình ảnh hoặc dữ liệu khác, kể cả các thiết bị viễn thông nối mạng hữu tuyến hoặc không dây (như loại sử dụng trong mạng nội bộ hoặc mạng diện rộng), trừ loại thiết bị truyền và thu của nhóm 84.43, 85.25, 85.27 hoặc 85.28. | |||||
| 8517 | 11 | 00 | - - Bộ điện thoại hữu tuyến với điện thoại cầm tay không dây | |||
| 8517 | 12 | 00 | - - Điện thoại cho mạng di động tế bào hoặc mạng không dây khác | |||
| 8517 | 18 | 00 | - - Loại khác | |||
| 8518 | Micro và giá đỡ micro; loa, đã hoặc chưa lắp ráp vào trong vỏ loa; tai nghe có khung chụp qua đầu và tai nghe không có khung chụp qua đầu, có hoặc không ghép nối với một micro, và các bộ gồm có một micro và một hoặc nhiều loa; thiết bị điện khuếch đại âm tần; bộ tăng âm điện | |||||
| 8518 | 21 | - - Loa đơn, đã lắp vào vỏ loa: | ||||
| 8518 | 22 | - - Bộ loa, đã lắp vào cùng một vỏ loa: | ||||
| 8525 | Thiết bị phát dùng cho phát thanh sóng vô tuyến hoặc truyền hình, có hoặc không gắn với thiết bị thu hoặc ghi hoặc tái tạo âm thanh; camera truyền hình, camera kỹ thuật số và camera ghi hình ảnh | |||||
| 8525 | 80 | - Camera truyền hình, camera kỹ thuật số và camera ghi hình ảnh: | ||||
| 8528 | Màn hình và máy chiếu, không gắn với thiết bị thu dùng trong truyền hình; thiết bị thu dùng trong truyền hình, có hoặc không gắn với máy thu thanh sóng vô tuyến hoặc máy ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh. | |||||
| 8528 | 52 | 00 | - - Có khả năng kết nối trực tiếp và được thiết kế để dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động thuộc nhóm 84.71 | |||
| 8528 | 72 | - - Loại khác, màu: | ||||
| 8528 | 73 | 00 | - - Loại khác, đơn sắc | |||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.