Nitrit; nitrat › Nitrat

283429Phân nhóm

2834.29 — Loại khác:

Other:

Các mã thuộc nhóm 283429

Phân biệt với nhóm:3102Phân khoáng hoặc phân hóa học…2808Axit nitric; axit sulphonitric.2852Các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ…2811Axit vô cơ khác và các hợp chất…2842Muối khác của axit vô cơ hoặc…3602Thuốc nổ đã điều chế, trừ bột…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu