2842Nhóm

2842 — Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit (kể cả nhôm silicat đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học), trừ các chất azit

Other salts of inorganic acids or peroxoacids (including aluminosilicates whether or not chemically defined), other than azides

Phân biệt với nhóm:2530Các chất khoáng chưa được chi…2853Phosphua, đã hoặc chưa xác định…2852Các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ…3206Chất màu khác; các chế phẩm như…2826Florua; florosilicat…2833Sulphat; phèn (alums)…2811Axit vô cơ khác và các hợp chất…2607Quặng chì và tinh quặng chì

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu