52Chương
52 — Bông
Cotton
Các mã thuộc nhóm 52
- 52010000 Xơ bông, chưa chải thô hoặc chưa chải kỹ
- 5202 Phế liệu bông (kể cả phế liệu sợi và bông tái chế)
- 52030000 Xơ bông, chải thô hoặc chải kỹ
- 5204 Chỉ khâu làm từ bông, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ
- 5205 Sợi bông (trừ chỉ khâu), có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, chưa đóng gói để bán lẻ
- 5206 Sợi bông (trừ chỉ khâu), có hàm lượng bông chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, chưa đóng gói để bán lẻ
- 5207 Sợi bông (trừ chỉ khâu) đã đóng gói để bán lẻ
- 5208 Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, định lượng không quá 200 g/m2
- 5209 Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, định lượng trên 200 g/m2
- 5210 Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có định lượng không quá 200 g/m2
- 5211 Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có định lượng trên 200 g/m2
- 5212 Vải dệt thoi khác từ bông
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →