7326Nhóm
7326 — Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép
Other articles of iron or steel
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/7326 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 7326
- Đã được rèn hoặc dập, nhưng chưa được gia công tiếp:
- 73261100 Bi nghiền và các hàng hóa tương tự dùng cho máy nghiền
- 73261900 Loại khác
- 732620 Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép:
- 73262050 Lồng nuôi gia cầm và loại tương tự
- 73262060 Bẫy chuột
- 73262070 Rèm (blinds) và rèm lưới
- 73262090 Loại khác
- 732690 Loại khác:
- 73269010 Bánh lái tàu thủy
- 73269020 Máng và chén để thu mủ cao su
- 73269030 Bộ kẹp bằng thép không gỉ đã lắp với măng sông cao su dùng cho các ống không có đầu nối và phụ kiện ghép nối bằng gang đúc(SEN)
- 73269060 Đèn Bunsen
- 73269070 Móng ngựa; mấu, gai, đinh móc lắp trên giày để thúc ngựa
- Loại khác:
- 73269091 Hộp đựng thuốc lá điếu
- 73269099 Loại khác
Phân biệt với nhóm:7323Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các…8306Chuông, chuông đĩa và các loại…7308Các kết cấu (trừ nhà lắp ghép…7317Đinh, đinh bấm, đinh ấn (đinh…7117Đồ trang sức làm bằng chất liệu…7310Các loại đồ chứa dạng két…4202Hòm, vali, xắc đựng đồ nữ…7309Các loại bể chứa, két, bình…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu