109 dòng

STTMô tả hàng hóaMã số hàng hóa
STTTên thuốcDạng dùngMã số hàng hóa
1AbirateronUống: các dạng3004.90.89
2Arsenic TrioxideTiêm: Các dạng3004.90.89
3DactinomycinTiêm: Các dạng3004.20.99
4DaunorubicinTiêm: Các dạng3004.20.99
5BleomycinTiêm: Các dạng3004.20.99
6Choriogonadotropine alfaTiêm: Các dạng3004.32.90
7EstradiolTiêm: Các dạng3004.39.00
8DexmedetomidineTiêm: Các dạng3004.50.99
9CapecitabineUống: các dạng3004.90.89
10Fluorouracil (5-FU)Tiêm: Các dạng3004.90.89
11FlutamideUống: các dạng3004.90.89
12GemcitabineTiêm: Các dạng3004.90.89
13GoserelinTiêm: Các dạng3004.90 89
14CarmustinTiêm: Các dạng3004.90.89
15Chlo rambucilUống: các dạng3004.90.89
16ColistinTiêm: Các dạng3004.20.99
17Conjugated OestrogensUống: các dạng3004.39.00
18CisplatinTiêm: Các dạng3004.90.89
19CyclophosphamideUống: các dạng Tiêm: các dạng3004.90.89
20DocetaxelTiêm: Các dạng3004.90.89
21DesfluranKhí hóa lỏng3004.90.99
22DacarbazinTiêm: Các dạng3004.90.89
23DoxorubicineTiêm: Các dạng3004.90.89
24EpirubicinTiêm: Các dạng3004.90.89
25EtoposideUống: các dạng Tiêm: các dạng3004.90.89
26ExemestanUống: các dạng3004.90.89
27Acid ValproicUống: các dạng Tiêm: các dạng3004.90.99
28AnastrozoleUống: các dạng3004.90.89
29Atracurium BesylateTiêm: Các dạng3004.90.99
30Atropin sulfatTiêm: Các dạng3004.49.70
31BicalutamideUống: các dạng3004.90.89
32BupivacainTiêm: Các dạng3004.90.49
33CarboplatinTiêm: Các dạng3004.90.89
34CetrorelixTiêm: Các dạng3004.90.99
35CyclosporineUống: các dạng3004.90.99
36CytarabineTiêm: Các dạng3004.90.89
37EverolimusUống: các dạng3004.90.89
38EntecavirUống: các dạng3004.90.99
39GanciclovirTiêm: Các dạng3004.20.99
40GefinitibUống: các dạng3004.90.89
41GanirelixTiêm: Các dạng3004.90.99
42LenalidomidUống: các dạng3004.90.99
43HydroxyureaUống: các dạng3004.90.89
44HalothaneKhí hoá lỏng3004.90.49
45BortezomibTiêm: Các dạng3004.90.89
46Botulinum Toxin Type A for TherapyTiêm: Các dạng3004.90.49
47ErlotinibUống: các dạng3004.90.89
48FulvestrantTiêm: Các dạng3004.90.89
49FludarabinTiêm: Các dạng3004.90.89
50DegarelixTiêm: Các dạng3004.90.89
51TestosteroneUống: các dạng Tiêm: các dạng3004.39.00
52TriptorelinTiêm: Các dạng3004.39.00
53TemozolomidUống: các dạng3004.90.89
54SevofluranKhí hoá lỏng3004.90.49
55TalniflumateUống: các dạng3004.90.59
56PazopanibUống: các dạng3004.90.89
57SunitinibUống: các dạng3004.90.89
58Thymosin Alpha 1Tiêm: Các dạng3004.90.89
59RibavirinUống: các dạng Tiêm: các dạng3004.90.99
60Rocuronium bromidTiêm: Các dạng3004.90.49
61SirolimusUống: các dạng3004.90.99
62Suxamethonium cloridTiêm: Các dạng3004.90.99
63ThalidomidUống: các dạng3004.90.89
64TacrolimusUống: các dạng Tiêm: các dạng3004.90.99
65Tritenoin (All-Trans Retinoic Acid)Uống: các dạng3004.90.99
66TamoxifenUống: các dạng3004.90.89
67ThiopentalTiêm: Các dạng3004.90.49
68SorafenibUống: các dạng3004.90.89
69ThiotepaTiêm: Các dạng3004.90.89
70RopivacaineTiêm: Các dạng3004.90.49
71ValganciclovirUống: các dạng3004.90.99
72Vecuronium bromidTiêm: Các dạng3004.90.99
73VinblastineTiêm: Các dạng3004.90.89
74VincristineTiêm: Các dạng3004.90.89
75VinorelbineTiêm: Các dạng3004.90.89
76ZidovudineUống: các dạng3004.90.82
77ZiprasidonUống: các dạng3004.90.99
78TopotecanUống: các dạng Tiêm: các dạng3004.90.89
79IfosfamideTiêm: Các dạng3004.90.89
80ImatinibUống: các dạng3004.90.89
81IrinotecanTiêm: Các dạng3004.90.89
82IsofluraneKhí hoá lỏng3004.90.99
83LetrozoleUống: các dạng3004.90.89
84Leuprorelin (Leuprolide)Tiêm: Các dạng3004.32.90
85LevobupivacainTiêm: Các dạng3004.90.49
86Medroxyprogesterone acetateTiêm: Các dạng3004.39.00
87MenotropinTiêm: Các dạng3004.90.99
88MepivacaineTiêm: Các dạng3004.90.49
89MercaptopurinUống: các dạng3004.90.89
90MethotrexateUống: các dạng Tiêm: các dạng3004.90.89
91MethyltestosteroneUống: các dạng3004.32.90
92Mitomycin CTiêm: Các dạng3004.90.99
93MitoxantroneTiêm: Các dạng3004.90.99
94Neostigmin metylsulfatTiêm: Các dạng3004.90.99
95NilotinibUống: các dạng3004.90.99
96OctreotideTiêm: Các dạng3004.90.99
97OxaliplatinTiêm: Các dạng3004.90.89
98OxcarbazepineUống: các dạng3004.90.99
99OxytocinTiêm: Các dạng3004.39.00
100PaclitaxelTiêm: Các dạng3004.90.89
101Pamidronate disodiumUống: các dạng Tiêm: các dạng3004.90.99
102Pancuronium bromidTiêm: Các dạng3004.90.99
103PemetrexedTiêm: Các dạng3004.90.89
104Pipecuronium bromidTiêm: Các dạng3004.90.99
105Procain hydrocloridTiêm: Các dạng3004.90.49
106ProgesteroneTiêm: Các dạng3004.32.90
107PropofolTiêm: Các dạng3004.90.49
108Pyridostigmine bromidTiêm: Các dạng3004.90.99

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.