DANH MỤC NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU LÀ DƯỢC CHẤT VÀ BÁN THÀNH PHẨM THUỐC ĐÃ ĐƯỢC XÁC ĐỊNH MÃ S

Kèm theo Thông tư số 09/2024/TT-BYT

Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)

500 dòng

STTMô tả hàng hóaMã số hàng hóa
STTTên dược chấtDạng dùngMã số hàng hóa
12, 4 Dichlorobenzyl AlcoholCác dạng3004.90.30
2AbacavirCác dạng3004.90.82
3AcarboseCác dạng3004.90.89
4AcebutololCác dạng3004.90.89
5AceclofenacCác dạng3004.90.59
6AcemetacinCác dạng3004.90.59
7AcepifylineCác dạng3004.90.99
8AcelazolamidCác dạng3004.90.99
9Acetyl - L - carnitineCác dạng3004.90.99
10Acetyl cysteinCác dạng3004.90.55/59
11ACETYLDIHYDROCODEINDạng tiêm3004.49.11
12AcetylcholineCác dạng3004.90.99
13AcetylleucinCác dạng3004.90.99
14Acctylspiramycin- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
14AcctylspiramycinDạng khác3004.20.99
15Acid 5 - AminosalicylicCác dạng3004.90.55/59
16Acid acetyl salicylicDạng uống3004.90.51
16Acid acetyl salicylicDạng khác3004.90.55/59
17Acid AminocaproicCác dạng3004.90.99
18Acid AzelaicCác dạng3004.90.99
19Acid boricCác dạng3004.90.30
20Acid FolicCác dạng3004.50.10/91
21Acid FolinicCác dạng3004.90.99
22Acid Fusidic- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
22Acid FusidicDạng khác3004.20.99
23Acid GadotericCác dạng3004.90.99
24Acid GlycyrrhizinicCác dạng3004.90.99
25Acid lipoic (thioclic)Dạng uống3004.90.99
26Acid MefenamicCác dạng3004.90.59
27Acid NicotinicCác dạng3004.50.10/91
28Acid SalicylicCác dạng3004.90.55/59
29Acid SorbidCác dạng3004.90.99
30Acid Thiazolidin CarboxylicCác dạng3004.90.99
31Acid TiaprofenicCác dạng3004.90.55/59
32Acid TrannexamicCác dạng3004.90.99
33Acid ValproicCác dạng (trừ dạng uống và dạng tiêm)3004.90.99
34Acid UrsodesoxycholiqueCác dạng3004.90.99
35Acid ZoledronicCác dạng3004.90.99
36AcrivaslineCác dạng3004.90.99
37Activated attapulgite of MonnoironCác dạng3004.90.99
38Activated charcoal (than hoạt tính)Các dạng3004.90.99
39AcyclovirCác dạng3004.90.99
40AdalimumabCác dạng3004.90.55/59
41AdapaleneCác dạng3004.90.99
42Adefovir dipivoxilCác dạng3004.90.99
43AdenosineCác dạng3004.90.89
44AdrenalinCác dạng3004.32.90
45AescinCác dạng3004.90.99
46AfatinibCác dạng3004.90.89
47AgomelatineCác dạng3004.90.99
48Aicd NalidixicCác dạng3004.20.91/99
49AlbendazoleCác dạng3004.90.79
50Alcol polyvinylCác dạng3004.90.99
51AleetinibCác dạng3004.90.89
52AlendronateCác dạng3004.90.99
53AlfacalcidolCác dạng3004.50.99
54ALFENTANILCác dạng3004.90.49
55AlfuzosinCác dạng3004.90.99
56Alginic acidCác dạng3004.90.99
57AlibendolCác dạng3004.90.99
58AlimemazinCác dạng3004.90.55/59
59AliskirenCác dạng3004.90.99
60Allithera oilCác dạng3004.90.99
61ALLOBARBITALCác dạng3004.90.99
62AllopurinolCác dạng3004.90.99
63AllylestrenolCác dạng3004.39.00
64AlmagateCác dạng3004.90.99
65Alpha amylaseCác dạng3004.90.99
66AlphaprodinCác dạng3004.90.55/59
67AlpovicCác dạng3004.90.99
68ALPRAZOLAMCác dạng3004.90.99
69AlteplaseCác dạng3002.12.90
70Aluminium phosphateCác dạng3004.90.55/59
71AlverineCác dạng3004.90.99
72AmbroxolCác dạng3004.90.99
73AmfepramonCác dạng3004.90.99
74Amifomycin- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
74AmifomycinDạng khác3004.20.99
75AmikacinCác dạng3004.20.99
76AminazinCác dạng3004.90.99
77AminophyllineCác dạng3004.90.99
78AMINOREXCác dạng3004.90.99
79Aminosalicylate natriCác dạng3002.20.90
80AmiodaroneCác dạng3004.90.99
81AmisulprideCác dạng3004.90.99
82AmitriptylineCác dạng3004.90.99
83AmlodipineCác dạng3004.90.99
84AMOBARBITALCác dạng3004.90.99
85AmorolfinCác dạng3004.90.99
86AmoxycillinDạng uống3004.10.16
86AmoxycillinCác dạng khác3004.10.19
87AmphotericinCác dạng3004.20.99
88AmpicillinDạng uống3004.10.16
88AmpicillinCác dạng khác3004.10.19
89AnastrozoleMiếng thẩm thấu3004.90.10
89AnastrozoleDạng khác3004.90.89
90Anhydric phtalicCác dạng3004.90.99
91AnidulafunginCác dạng3004.20.99
92AnileridinDạng dầu xoa bóp3004.90.55
92AnileridinDạng khác3004.90.59
93ApixabanCác dạng3004.90.99
94AprotininCác dạng3004.90.99
95AprepitantCác dạng3004.90.99
96AripiprazolCác dạng3004.90.99
97ArginineCác dạng3004.50.99
98ArgyrolCác dạng3004.90.30
99Arsen TrioxideCác dạng3004.90.99
103ArtemetherCác dạng3004.90.69
101ArtemisininCác dạng3004.90.64
102ArtesunalCác dạng3004.90.69
103ArtichokeCác dạng3004.90.99
104AspartamCác dạng3004.90.99
105AspartateCác dạng3004.90.99
106AspirinDạng uống3004.90.51
106AspirinDạng dầu xoa bóp3004.90.55
106AspirinDạng khác3004.90.59
107AtenololCác dạng3004.90.89
108AtorvastatinCác dạng3004.90.99
109AttapulgiteCác dạng3004.90.99
110Atracurium BesylateCác dạng (trừ dạng tiêm)3004.90.99
111AtropinCác dạng (trừ dạng tiêm)3004.49.70
112AzapentaeenCác dạng3004.90.99
113AzapetinCác dạng3004.90.99
114AzelastineCác dạng3004.90.99
115AzithromycinDạng uống3004.20.31
115AzithromycinDạng mỡ3004.20.32
115AzithromycinCác dạng khác3004.20.39
116AvanafilCác dạng3004.90.99
117Bạc SulphadiazineDạng uống3004.20.91
117Bạc SulphadiazineDạng mỡ3004.20.91
117Bạc SulphadiazineCác dạng khác3004.20.99
118Racillus ClausiiCác dạng3004.90.99
119Bacillus PolyfermenticusCác dạng3004.90.99
120Bacillus subtilisCác dạng3004.90.99
121BaclofenCác dạng3004.90.99
122BambuterolCác dạng3004.90.99
123BARBITALCác dạng3004. 90. 99
124Bari sulfatCác dạng3004. 90. 99
125BasiliximabCác dạng3004. 90. 99
126BeclomethasoneCác dạng3004. 90. 99
127BenazeprilCác dạng3004. 90. 99
128BendamusCác dạng3004. 90. 99
129Bendamustin HClCác dạng3004.90.89
130BenfluorexCác dạng3004. 90. 99
131BenfotiaminCác dạng3004. 90. 99
132Benzalkonium ChlorideCác dạng3004.90.30
133Benzathine Penicillin GCác dạng3004.10.19
134BenzbromaroneCác dạng3004.90.99
135BenzfetaminCác dạng3004.90.99
136BenzocainDạng dầu xoa bóp3004.90.55
136BenzocainDạng khác3004.90.59
137BenzonatateCác dạng3004.90.59
138Benzoyl PeroxideCác dạng3004.90.99
139Benzyl benzoateCác dạng3004.90.99
140BerberinDạng uống3004.49.51
140BerberinDạng khác3004.49.59
141BetahistineCác dạng3004.90.99
142BetamethasoneCác dạng3004.32.90
143BetaxololCác dạng3004.90.99
144BevacizumabCác dạng3004.90.89
145BezafibrateCác dạng3004.90.99
146BezitramidDạng dầu xoa bóp3004.90.55
146BezitramidDạng khác3004.90.59
147BicalutamideMiếng thẩm thấu3004.90.10
147BicalutamideDạng khác (trừ dạng uống)3004.90.89
148BicyclolCác dạng3004.90.99
149BifendatCác dạng3004.90.99
150BilastinCác dạng3004.90.99
151BilucamideCác dạng3004.90.89
152BimatoprostCác dạng3004.90.99
153Biphenyl DicarboxylateCác dạng3004.90.99
154Biphenyl Dimethyl DicarboxylateCác dạng3004.90.99
155BisacodylCác dạng3004.90.99
156Bismuth dicitratCác dạng3004.90.99
157Bismuth SubsalicylateCác dạng3004.90.99
158Bismuth subsitratCác dạng3004.90.99
159BisoprololCác dạng3004.90.89
160Bitmut citrateCác dạng3004.90.99
161BleomycinDạng uống hoặc dạng mõ3004.20.91
161BleomycinDạng khác (trừ dạng tiêm)3004.20.99
162BoehmiteCác dạng3004.90.99
163BoldineCác dạng3004.49.90
164BortezomibMiếng dán thẩm thấu3004.90.10
164BortezomibDạng khác (trừ dạng tiêm)3004.90.89
165BosentanCác dạng3004.90.89
166Botulinum Toxin Type A for TherapyCác dạng (trừ dạng tiêm)3004.90.49
167Bột bèo hoa dâuCác dạng3004.90.99
168Bột bóCác dạng3004.90.99
169Bột đông khô lactobacillusCác dạng3004.90.99
170Bột EmbeIinCác dạng3004.90.79
171Bột sinh khối nấm menCác dạng3004.90.99
172Bột sụn cá mậpCác dạng3004.90.99
173Bovine lung surfactantCác dạng3004.90.99
174BrexpiprazolCác dạng3004.90.99
175Brimonidine TartrateCác dạng3004.90.99
176BrimonidinCác dạng3004.90.99
177BrinzolamidCác dạng3004.90.99
178BrinzolamideCác dạng3004.90.99
179BrivudinCác dạng3004.90.99
180BROMAZEPAMCác dạng3004.90.99
181BromhexineCác dạng3004.90.59
182Bromo-galacto gluconat calciCác dạng3004.90.99
183BrompheniramineDạng dầu xoa bóp3004.90.55
183BrompheniramineDạng khác3004.90.59
184BROTIZOLAMCác dạng3004.90.99
185BudesonideCác dạng3004.32.90
186BuflomedilCác dạng3004.90.99
187BupivacainCác dạng (trừ dạng tiêm)3004.90.49
188BuprenorphinCác dạng3004.49.90
189BupropionCác dạng3004.90.99
190BuscolysinCác dạng3004.90.99
191BusulfanCác dạng3004.90.89
192BUTALBITALDạng dầu xoa bóp3004.90.55
192BUTALBITALDạng khác3004.90.59
193ButamiratDạng dầu xoa bóp3004.90.55
193ButamiratDạng khác3004.90.59
194Butenafine HClCác dạng3004.90.99
195ButobarbitalCác dạng3004.90.99
196Butoconazole nitrateCác dạng3004.90.99
197BUTORPHANOLDạng dầu xoa bóp3004.90.55
197BUTORPHANOLDạng khác3004.90.59
198CafeinCác dạng3004.49.90
199Calci bromideCác dạng3004.90.99
200Calci carbonateCác dạng3004.90.99
201Calci Dobesilate monohydrateCác dạng3004.90.99
202Calci GlubionateCác dạng3004.90.99
203Calci gluconatCác dạng3004.90.99
204Calci hydrophosphaiCác dạng3004.90.99
205Calci lactateCác dạng3004.90.99
206Calci NadroparinCác dạng3004.90.99
207Calci phosphateCác dạng3004.90.99
208Calci polystyrene sulfonateCác dạng3004.90.99
209CalcifediolCác dạng3304.50.99
210CalcipotriolCác dạng3304.50.99
211CalcitriolCác dạng3004.39.00
212Calcium polystyrene sulfonateCác dạng3004.90.99
213Calcium folinatCác dạng3004.90.89
214CAMAZEPAMCác dạng3004.90.99
215CanagliflozinCác dạng3004.90.99
216CandesartanCác dạng3004.90.99
217Cao khô chiết từ mầm lúa mì lên menCác dạng3004. 90. 99
218CapecitabineMiếng thẩm thấu3004.90.10
218CapecitabineDạng khác (trừ dạng uống)3004.90.89
219CaptoprilCác dạng3004.90.89
220Carbazochrom dihydratCác dạng3004.90.99
221CarbazochromeCác dạng3004.90.99
222Carbazochrome sodium sulfonateCác dạng3004.90.99
223CarbetocinCác dạng3004.39.00
224CarbimazoleCác dạng3004.90.99
225CarbocysteineCác dạng3004.90.99
226CarbomerCác dạng3004.90.99
227Carbonyl IronCác dạng3004.90.99
228CarboplatinMiếng thẩm thấu3004.90.10
228CarboplatinDạng khác (trừ dạng tiêm)3004.90.89
229CarisoprodolCác dạng3004.90.99
230CariprazinCác dạng3004.90.99
231CaroverinCác dạng3004.90.99
232CarvedilolCác dạng3004.90.89
233Casein thủy phânCác dạng3004.90.99
234CatalaseCác dạng3004.90.99
235CathinCác dạng3004.49.90
236Cefaclor- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
236CefaclorDạng khác3004.20.99
237Cefadroxil- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
237CefadroxilDạng khác3004.20.99
238Cefalexin- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
238CefalexinDạng khác3004.20.99
239Cefalotin- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3094.20.91
239CefalotinDạng khác3004.20.99
240Cefamandole- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
240CefamandoleDạng khác3004.20.99
241Cefatrizine- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
241CefatrizineDạng khác3004.20.99
242Cefazedone- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
242CefazedoneDạng khác3004.20.99
243Cefazoline- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
243CefazolineDạng khác3004.20.99
244Cefdinir- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
244CefdinirDạng khác3004.20.99
245Cefditoren Pivoxil- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
245Cefditoren PivoxilDạng khác3004.20.99
246Cefepime- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
246CefepimeDạng khác3004.20.99
247Cefetamet Pivoxil- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
247Cefetamet PivoxilDạng khác3004.20.99
248Cefixime- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
248CefiximeDạng khác3004.20.99
249Cefminox- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
249CefminoxDạng khác3004.20.99
250Cefoperazone- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
250CefoperazoneDạng khác3004.20.99
251Cefotetan- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
251CefotetanDạng khác3004.20.99
252Cefotiam- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
252CefotiamDạng khác3004.20.99
253Cefoxitin- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
253CefoxitinDạng khác3004.20.99
254Cefpirome sulfat- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
254Cefpirome sulfatDạng khác3004.20.99
255Cefpodoxime- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
255CefpodoximeDạng khác3004.20.99
256Cefradine- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
256CefradineDạng khác3004.20.99
257Ceftazidime- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
257CeftazidimeDạng khác3004.20.99
258Ceftibuten- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3094.20.91
258CeftibutenDạng khác3094.20.99
259Ceftriaxone- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3094.20.91
259CeftriaxoneDạng khác3004.20.99
260Cefuroxime- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
260CefuroximeDạng khác3004.20.99
261CelecoxibDạng dầu xoa bóp3004.90.55
261CelecoxibDạng khác3004.90.59
262Cephalothin- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
262CephalothinDạng khác3004.20.99
263CerebrolysinCác dạng3004.90.99
264CeritinibCác dạng3004.90.89
265CerivastatinCác dạng3004.90.99
266CefrorelixCác dạng (trừ dạng tiêm)3004.90.99
267CetirizineCác dạng3004.90.99
268ChitosanCác dạng3004.90.99
269CHLODIAZEPOXIDCác dạng3004.90.99
270ChlorhexidineCác dạng3004.90.30
271Chlorphenesin CarbamateDạng dầu xoa bóp3004.90.55
271Chlorphenesin CarbamateDạng khác3004.90.59
272ChlorpheniraminDạng dầu xoa bóp3004.90.55
272ChlorpheniraminDạng khác3004.90.59
273ChlorphenoxamineDạng dầu xoa bóp3004.90.55
274Dạng khác3004.90.59
275Cholin AlfoscerateCác dạng3004.90.99
276Cholin FericitratCác dạng3004.90.99
277Choline bitartrateCác dạng3004.90.99
278ChondroitinCác dạng3004.90.99
279Choriogonadotropine alfaCác dạng (trừ dạng tiêm)3004.32.90
280ChymotrypsineCác dạng3004.90.99
281CiclesonideCác dạng3004.90.99
282CiclosporinCác dạng3004.90.99
283Ciclopirox- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
283CiclopiroxDạng khác3004.20.99
284Ciclopiroxolamine- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
284CiclopiroxolamineDạng khác3004.20.99
285CilnidipinCác dạng3004.90.99
286CilostazolCác dạng3004.90.99
287CimetidineCác dạng3004.90.99
288CinnarizineCác dạng3004.90.99
289CiprofibrateCác dạng3004.90.99
290CiproheptadineCác dạng3004.90.99
291CIRAMADOLCác dạng3004.49.90
292Cis (2) - Flupentixol decanoatCác dạng3004.90.99
293CisaprideCác dạng3004.90.99
294CisplatinCác dạng (trừ dạng tiêm)3004.90.89
295CitalopramCác dạng3004.90.99
296CiticolineCác dạng3004.90.99
297Citrulline MaleateCác dạng3004.90.99
298ClarithromycineDạng uống3004. 20. 31
298ClarithromycineDạng mỡ3004. 20. 32
298ClarithromycineCác dạng khác3004. 20. 39
299Clidamycin- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
299ClidamycinCác dạng khác3004.20.99
300CLOBAZAMCác dạng3004.90.99
301ClobetasolCác dạng3004.32.90
302ClohexidinCác dạng3004.90.30
303ClomipheneCác dạng3004.39.00
304Clomipramine HClCác dạng3004.90.99
305CLONAZEPAMCác dạng3004.90.99
306Clonixin lysinateDạng dầu xoa bóp3004.90.55
306Clonixin lysinateDạng khác3004.90.59
307ClopidogrelCác dạng3004.90.89
308ClorazepatCác dạng3004.90.99
309Cloromycetin- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
309CloromycetinDạng khác3004.20.99
310CloroquinCác dạng3004.60.20
311ClorpromazinCác dạng3004.90.99
312Clostridium botilinum type ACác dạng3004.90.99
313CLOTIAZEPAMCác dạng3004.90.99
314Clotrimazole- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
314ClotrimazoleDạng khác3004.20.99
315CloxacillinCác dạng3004.10.19
316CLOXAZOLAMCác dạng3004.90.99
317ClozapinCác dạng3004.90.99
318CobamamideLoại phù hợp cho trẻ em, dạng si rô3004.50.10
318CobamamideLOẠI KHÁC3004.50.99
319CocainCác dạng3004.49.90
320Cod liver oilCác dạng3004.90.99
321CodeinDạng uống hoặc dạng tiêm3004.49.11
321CodeinCác dạng khác3004.49.19
322Coenzym Q10Các dạng3004.90.89
323Corifollitropin alfaCác dạng3004.39.00
324CromolynCác dạng3004.90.99
325CrotamitonCác dạng3004.90.30
326CyanocobalaminLoại phù hợp cho trẻ em, dạng si rô3004.50.10
326CyanocobalaminLOẠI KHÁC3004.50.99
327CyclophosphamideCác dạng (trừ dạng uống và dạng tiêm)3004.90.89
328CyclosporineCác dạng (trừ dạng uống)3004.90.99
329Cycloserine- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
329CycloserineCác dạng khác3004.20.99
330CyproheptadineCác dạng3004.90.99
331CyproteroneCác dạng3004.39.00
332CytarabineMiếng thẩm thấu3004.90.10
332CytarabineDạng khác (trừ dạng tiêm)3004.90.89
333DaclatasvirCác dạng3004.90.99
334DaclizumabCác dạng3002.15.00
335DactinomycinDạng khác3004.20.99
335DactinomycinUống hoặc dạng mỡ3004.20.91
336DanazolCác dạng3004.32.90
337DapagliflozinCác dạng3004.90.99
338DapoxetinCác dạng3004.9
339Daptomycin- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
340Các dạng khác3004.20.99
341DarunavirCác dạng3004.90.82
342DaunorubicinDạng khác3004.20.99
342DaunorubicinUống hoặc dạng mỡ3004.20.91
343DecitabinCác dạng3004.90.99
344DeferasiroxCác dạng3004.90.99
345DeferiproneCác dạng3004.90.99
346DeflazacortCác dạng3004.90.99
347DegarelixCác dạng (trừ dạng tiêm)3004.90.89
348Dehydro epiandrosteronCác dạng3004.32.90
349DELORAZEPAMCác dạng3004.90.99
350DenavirCác dạng3004.90.99
351Dequalinium- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
351DequaliniumCác dạng khác3004.20.99
352Desferrioxamin MesylateCác dạng3001.90.99
353Desferrioxamine methane sulfonateCác dạng3004.90.99
354DesloratadinCác dạng3004.90.99
355DesloratadineCác dạng3004.90.99
356DesmopressinCác dạng3004.39.00
357DesogestrelCác dạng3004.39.00
358DesonideCác dạng3004.32.90
359DesoxycorticosteronCác dạng3004.32.90
360DesvenlafaxinCác dạng3004.90.99
361DexamethasoneCác dạng3004.32.10
362DexchlorpeniramineDạng dầu xoa bóp3094.90.55
362DexchlorpeniramineDạng khác3004.90.59
363DexibuprofenDạng dầu xoa bóp3004.90.55
363DexibuprofenDạng khác3004.90.59
364DexketoprofenDạng dầu xoa bóp3004.90.55
364DexketoprofenDạng khác3004.90.59
365DexmedetomidineCác dạng (trừ dạng tiêm)3004.50.99
366DexlansoprazolCác dạng3004.90.99
367DexpanthenolCác dạng3004.90.99
368Dextra 70Các dạng3004.90.99
369- - - DextromethorphanDạng dầu xoa bóp3004.90.55
369- - - DextromethorphanDạng khác3004.90.59
370DextromoramidCác dạng3004.49.90
371DextropropoxyphenCác dạng3004.49.90
372DezocinCác dạng3004.49.90
373Diacefylliae DiphenhydramineDạng dầu xoa bóp3004.90.55
373Diacefylliae DiphenhydramineDạng khác3004.90.59
374DiacereinDạng dầu xoa bóp3004.90.55
374DiacereinDạng khác3004.90.59
375DIAZEPAMCác dạng3004.90.99
376DibencozidLoại phù hợp cho trẻ em, dạng si rô3004.50.10
376DibencozidLOẠI KHÁC3004.50.99
377DiclofenacDạng dầu xoa bóp3004.90.55
377DiclofenacDạng uống3004.90.53
377DiclofenacDạng khác3004.90.59
378DidanosineCác dạng3004.90.82
379DienogestCác dạng3004.39.00
380DiethylphlalatCác dạng3004.90.99
381DifemerineDạng dầu xoa bóp3004.90.55
381DifemerineDạng khác3004.90.59
382DIFENOXINCác dạng3004.90.99
383DigoxinCác dạng3004.90.89
384Dihydrated 1 (+) Arginin baseCác dạng3004.90.99
385Dihydro ErgolaminCác dạng3004.49.90
386DIHYDROCODEINDạng tiêm3004.49.80
386DIHYDROCODEINCác dạng khác3004.49.90
387DihydroxydibutyletherCác dạng3004.90.99
388Di-iodohydroxyquinolin- - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ3004.20.91
388Di-iodohydroxyquinolinDạng khác3004.20.99
389DiltiazemCác dạng3004.90.89
390DimedrolCác dạng3004.90.99
391Dimeglumin GadopontetratCác dạng3004.90.99
392DimenhydrinateDạng dầu xoa bóp3004.90.55
392DimenhydrinateDạng khác3004.90.59
393DimethiconCác dạng3004.90.99
394DimethylpolysiloxaneCác dạng3004.90.99
395Dinatri adenosine triphosphatCác dạng3004.90.89
396Dinatri ClodronateCác dạng3004.90.99
397Dinatri etidronatCác dạng3004.90.99
398Dinatri Inosin MonophosphateCác dạng3004.90.99
399Dioctahedral SmectiteCác dạng3004.90.99
400DiosmectiteCác dạng3004.90.99
401DiosminCác dạng3004.90.99
402DiphenhydramineDạng dầu xoa bóp3004.90.55
402DiphenhydramineDạng khác3004.90.59
403DIPHENOXYLATECác dạng3004.49.90
404DipipanonCác dạng3004.49.90
405DipropylinCác dạng3004.90.99
405DipyridamoleCác dạng3004.90.89
407Disodium clodronateCác dạng3004.90.99
405Disodium PamidronateCác dạng3004.90.99
409DisulfiramCác dạng3004.90.99
410DL-alpha tocopheryl acetatLoại phù hợp cho trẻ em, dạng xiro3004.50.10
410DL-alpha tocopheryl acetatLOẠI KHÁC3004.50.99
411DL-al pha-TocopherylLoại phù hợp cho trẻ em, dạng xiro3004.50.10
411DL-al pha-TocopherylLOẠI KHÁC3004.50.99
412DL-Lysine acetylsalicylateDạng dầu xoa bóp3004.90.55

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.