PHỤ LỤC II — DANH MỤC HÀNG HÓA KHÔNG ĐƯỢC HƯỞNG ƯU ĐÃI THUẾ QUAN THEO HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - L
Kèm theo Nghị định số 206/2025/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 40 — Cao su và các sản phẩm bằng cao su
40 dòng
| STT | Mã số | Mô tả hàng hóa |
|---|---|---|
| Chương 40 | ||
| Cao su và các sản phẩm bằng cao su | ||
| 40.12 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su | |
| - Lốp đắp lại: | ||
| 4012.19 | - - Loại khác: | |
| 107 | 4012.19.20 | - - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.27 |
| 108 | 4012.19.30 | - - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 |
| - - - Loại dùng cho xe thuộc Chương 87: | ||
| 109 | 4012.19.41 | - - - - Loại dùng cho máy kéo nông nghiệp hoặc lâm nghiệp |
| 110 | 4012.19.49 | - - - - Loại khác |
| 111 | 4012.19.90 | - - - Loại khác |
| 4012.20 | - Lốp loại bơm hơi đã qua sử dụng: | |
| 112 | 4012.20.10 | - - Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua) |
| - - Loại dùng cho ô tô khách (buses) hoặc ô tô chở hàng (lorries): | ||
| 113 | 4012.20.21 | - - - Chiều rộng không quá 450 mm |
| 114 | 4012.20.29 | - - - Loại khác |
| 115 | 4012.20.30 | - - Loại sử dụng cho phương tiện bay |
| 116 | 4012.20.40 | - - Loại dùng cho xe môtô |
| 117 | 4012.20.50 | - - Loại dùng cho xe đạp |
| 118 | 4012.20.60 | - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 |
| - - Loại dùng cho các xe khác thuộc Chương 87: | ||
| 119 | 4012.20.71 | - - - Loại dùng cho máy kéo nông nghiệp hoặc lâm nghiệp |
| 120 | 4012.20.79 | - - - Loại khác |
| 121 | 4012.20.80 | - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.27 |
| - - Loại khác: | ||
| 122 | 4012.20.91 | - - - Lốp trơn (SEN) |
| 123 | 4012.20.99 | - - - Loại khác |
| 4012.90 | - Loại khác: | |
| - - Lốp đặc: | ||
| 124 | 4012.90.14 | - - - Lốp đặc có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng không quá 450 mm |
| 125 | 4012.90.17 | - - - Lốp đặc có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng trên 450 mm |
| 126 | 4012.90.19 | - - - Loại khác |
| - - Lốp nửa đặc: | ||
| 127 | 4012.90.21 | - - - Chiều rộng không quá 450 mm |
| 128 | 4012.90.22 | - - - Có chiều rộng trên 450 mm |
| - - Hoa lốp đắp lại: | ||
| 129 | 4012.90.71 | - - - Chiều rộng không quá 450 mm (SEN) |
| 130 | 4012.90.72 | - - - Có chiều rộng trên 450 mm (SEN) |
| 131 | 4012.90.80 | - - Lót vành |
| 132 | 4012.90.90 | - - Loại khác |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.