PHỤ LỤC II — DANH MỤC HÀNG HÓA KHÔNG ĐƯỢC HƯỞNG ƯU ĐÃI THUẾ QUAN THEO HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - L
Kèm theo Nghị định số 206/2025/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 87 — Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
48 dòng
| STT | Mã số | Mô tả hàng hóa |
|---|---|---|
| Chương 87 | ||
| Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng. | ||
| 87.03 | Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua | |
| 8703.23 | - - Dung tích xilanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc: | |
| - - - Dạng CKD: | ||
| 133 | 8703.23.14 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) |
| - Xe khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel): | ||
| 8703.31 | - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc: | |
| - - - Dạng CKD: | ||
| 134 | 8703.31.16 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) |
| 135 | 8703.31.17 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) |
| - - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van): | ||
| 136 | 8703.31.29 | - - - - - Loại khác |
| 8703.32 | - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc: | |
| - - - Dạng CKD: | ||
| 137 | 8703.32.14 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) |
| - - - Loại khác: | ||
| 8703.40 | - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: | |
| - - Dạng CKD: | ||
| - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes): | ||
| 138 | 8703.40.16 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc |
| 139 | 8703.40.17 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc |
| 8703.50 | - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: | |
| - - Dạng CKD; | ||
| - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes): | ||
| 140 | 8703.50.16 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc |
| 141 | 8703.50.17 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc |
| - - - Ô tô kiểu Sedan: | ||
| 142 | 8703.50.18 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc |
| - - - Ô tô loại khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động: | ||
| 143 | 8703.50.25 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc |
| 8703.60 | - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: | |
| - - Dạng CKD: | ||
| - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes): | ||
| 144 | 8703.60.16 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc |
| 145 | 8703.60.17 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc |
| - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles): | ||
| 8703.70 | - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: | |
| - - Dạng CKD: | ||
| - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes): | ||
| 146 | 8703.70.16 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc |
| 147 | 8703.70.17 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc |
| - - - Ô tô kiểu Sedan: | ||
| 148 | 8703.70.18 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc |
| - - - Ô tô loại khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động: | ||
| 149 | 8703.70.25 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc |
| 150 | 8710.00.00 | Xe tăng và các loại xe chiến đấu bọc thép khác, loại cơ giới, có hoặc không lắp kèm vũ khí, và bộ phận của các loại xe này |
| 87.11 | Mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên cạnh; thùng xe có bánh (side-cars) |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.