010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 06 — Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và loại tương tự; cành hoa và cành lá trang trí
1 dòng
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | |
|---|---|---|---|
| (1) | (2) | (3) | (4) |
| Chương 6 | Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và loại tương tự; cành hoa và cành lá trang trí | Toàn bộ nguyên liệu thuộc Chương 6 có xuất xứ thuần túy | N/A |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.