010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 25 — Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng
2 dòng
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | |
|---|---|---|---|
| (1) | (2) | (3) | (4) |
| Chương 25 | Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi. | CTH | QVC 35% |
| ex 2515 | Đá hoa (Marbles). | CTSH | QVC 35% |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.