010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 51 — Lông cừu, lông động vật loại mịn hoặc loại thô;
1 dòng
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | |
|---|---|---|---|
| (1) | (2) | (3) | (4) |
| Chương 51 | Lông cừu, lông động vật loại mịn hoặc loại thô; sợi từ lông đuôi hoặc bờm ngựa và vải dệt thoi từ các nguyên liệu trên | CTH | QVC 35% |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.