2833Nhóm
2833 — Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat (persulphat)
Sulphates; alums; peroxosulphates (persulphates)
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/2833 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 2833
- Natri sulphat:
- 28331100 Dinatri sulphat
- 28331900 Loại khác
- Sulphat loại khác:
- 28332100 Của magiê
- 283322 Của nhôm:
- 28332210 Loại thương phẩm (SEN)
- 28332290 Loại khác
- 28332400 Của niken
- 28332500 Của đồng
- 28332700 Của bari
- 283329 Loại khác:
- 28332920 Chì sulphat tribasic
- 28332930 Của crôm
- 28332940 Của kẽm
- 28332990 Loại khác
- 28333000 Phèn
- 28334000 Peroxosulphat (persulphat)
Phân biệt với nhóm:2530Các chất khoáng chưa được chi…2852Các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ…3102Phân khoáng hoặc phân hóa học…2807Axit sulphuric; axit sulphuric…3104Phân khoáng hoặc phân hóa học…2603Quặng đồng và tinh quặng đồng2511Bari sulphat tự nhiên…2607Quặng chì và tinh quặng chì
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu