Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat (persulphat) › Sulphat loại khác

283329Phân nhóm

2833.29 — Loại khác:

Other:

Phân biệt với nhóm:2530Các chất khoáng chưa được chi…2852Các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ…3102Phân khoáng hoặc phân hóa học…2807Axit sulphuric; axit sulphuric…3104Phân khoáng hoặc phân hóa học…2603Quặng đồng và tinh quặng đồng2511Bari sulphat tự nhiên…2607Quặng chì và tinh quặng chì

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu