2835Nhóm

2835 — Phosphinat (hypophosphit), phosphonat (phosphit) và phosphat; polyphosphat, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học

Phosphinates (hypophosphites), phosphonates (phosphites) and phosphates; polyphosphates, whether or not chemically defined

Phân biệt với nhóm:2811Axit vô cơ khác và các hợp chất…2510Canxi phosphat tự nhiên, canxi…2809Diphospho pentaoxit; axit…3105Phân khoáng hoặc phân hóa học…3103Phân khoáng hoặc phân hóa học…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu