Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit (kể cả nhôm silicat đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học), trừ các chất azit

284290Phân nhóm

2842.90 — Loại khác:

Other:

Phân biệt với nhóm:2530Các chất khoáng chưa được chi…2853Phosphua, đã hoặc chưa xác định…2852Các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ…3206Chất màu khác; các chế phẩm như…2826Florua; florosilicat…2833Sulphat; phèn (alums)…2811Axit vô cơ khác và các hợp chất…2607Quặng chì và tinh quặng chì

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu