Ngành hàng / Thủy sản

Mã HS ngành Thủy sản

Thủy sản tươi/đông lạnh (Chương 3) và chế biến đóng hộp (Chương 16 — lưu ý chương này gồm cả chế phẩm thịt). Ranh giới hay gặp: sơ chế tới đâu thì còn ở Chương 3, chế biến tới đâu thì sang Chương 16.

Chương 03, 16 · 478 dòng thuế · 2023: xuất khẩu 8,9 tỷ USD, nhập khẩu 2,4 tỷ USD

Kim ngạch cộng gộp theo CẢ các chương nêu trên (UN Comtrade, số Việt Nam khai báo) — là xấp xỉ theo ngành, không phải số của từng mã.

Nhóm mã chính (theo số dòng thuế)

Chính sách mặt hàng chính

  • Kiểm dịchBộ Nông nghiệp và Môi trường321

    Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)

  • Danh mụcBộ Công Thương216

    Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT )

  • Giấy phépBộ Nông nghiệp và Môi trường88

    Hàng hóa là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lục CITES (17/2023/TT-BNNPTNT)

  • Kiểm dịchBộ Nông nghiệp và Môi trường85

    Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)*

  • Kiểm dịchBộ Nông nghiệp và Môi trường21

    Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)

  • Có điều kiệnBộ Nông nghiệp và Môi trường14

    Loài thủy sản xuất khẩu có điều kiện (01/2024/TT-BNNPTNT M7)

  • CấmBộ Nông nghiệp và Môi trường6

    Loài thủy sản cấm xuất khẩu (01/2024/TT-BNNPTNT M8)

  • Kiểm dịchBộ Nông nghiệp và Môi trường4

    Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)*

Xem toàn bộ biện pháp →

Tiền lệ phân loại mới nhất

Thông báo chỉ có giá trị với tổ chức đề nghị hoặc lô hàng đã lấy mẫu — là tham khảo, không phải tiền lệ áp dụng chung. Tên hàng đọc bằng OCR từ bản scan; mở bản gốc để đối chiếu.

Tra toàn bộ thông báo →