Chương 09 — Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị
8 dòng
| Mã HS | Mô tả sản phẩm | Quy tắc cụ thể mặt hàng (HS 2012) | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Chương 09 | Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị | CC | |||
| Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất ca-phê-in; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó | |||||
| - Cà phê chưa rang: | |||||
| 0901.12 | - - Đã khử chất ca-phê-in | CTSH hoặc RVC 40% | |||
| - Cà phê đã rang: | |||||
| 0901.21 | - - Chưa khử chất ca-phê-in | CTSH hoặc RVC 40% | |||
| 0901.22 | - - Đã khử chất ca-phê-in | CTSH hoặc RVC 40% | |||
| 0901.90 | - Loại khác | CTSH hoặc RVC 40% | |||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.