Chương 74 — Đồng và các sản phẩm bằng đồng
7 dòng
| Mã HS | Mô tả sản phẩm | Quy tắc cụ thể mặt hàng (HS 2012) | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Chương 74 | Đồng và các sản phẩm bằng đồng | ||||
| 74.08 | Dây đồng | RVC 50% | |||
| 74.09 | Đồng ở dạng tấm, lá, dải có chiều dầy trên 0,15mm. | RVC 50% | |||
| 74.12 | Các loại ống nối của ống hoặc ống dẫn bằng đồng (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông). | RVC 50% | |||
| 74.13 | Dây bện tao, cáp, dây tết và các loại tương tự, bằng đồng, chưa được cách điện | RVC 50% | |||
| 74.15 | Đinh, đinh bấm, đinh ấn (đinh rệp), ghim dập (trừ các loại thuộc nhóm 83.05) và các sản phẩm tương tự, bằng đồng hoặc bằng sắt, thép có đầu bịt đồng; đinh vít, bu lông, đinh ốc, đinh tán, chốt máy, ghim khóa, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo) và các sản phẩm tương tự bằng đồng. | RVC 50% | |||
| 74.19 | Các sản phẩm khác bằng đồng | RVC 50% | |||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.