Biểu thuế VN-EAEU (Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á Âu) 2022-2027

Kèm theo Nghị định số 113/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 51 — Lông cừu, lông động vật loại mịn hoặc loại thô;

61 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VN-EAEU FTA (%)
202220232024202520262027
Chương 51
Lông cừu, lông động vật loại mịn hoặc loại thô; sợi từ lông đuôi hoặc bờm ngựa và vải dệt thoi từ các nguyên liệu trên
51.01Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ
- Nhờn, kể cả lông cừu đã rửa sạch:
5101.11.00- - Lông cừu đã xén000000
5101.19.00- - Loại khác000000
- Đã tẩy nhờn, chưa được carbon hóa:
5101.21.00- - Lông cừu đã xén000000
5101.29.00- - Loại khác000000
5101.30.00- Đã được carbon hóa******
51.02Lông động vật loại thô hoặc mịn, chưa chải thô hoặc chải kỹ
- Lông động vật loại mịn:
5102.11.00- - Của dê Ca-sơ-mia (len ca-sơ-mia)000000
5102.19.00- - Loại khác000000
5102.20.00- Lông động vật loại thô000000
51.03Phế liệu lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô, kể cả phế liệu sợi nhưng trừ lông tái chế
5103.10.00- Xơ vụn từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn000000
5103.20.00- Phế liệu khác từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn000000
5103.30.00- Phế liệu từ lông động vật loại thô000000
5104.00.00Lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc thô tái chế000000
51.05Lông cừu và lông động vật loại mịn hoặc loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ (kể cả lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn)
5105.10.00- Lông cừu chải thô000000
- Cúi lông cừu chải kỹ (wool tops) và lông cừu chải kỹ khác:
5105.21.00- - Lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn000000
5105.29.00- - Loại khác000000
- Lông động vật loại mịn, đã chải thô hoặc chải kỹ:
5105.31.00- - Của dê Ca-sơ-mia (len ca-sơ-mia)000000
5105.39.00- - Loại khác000000
5105.40.00- Lông động vật loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ000000
51.06Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói để bán lẻ
5106.10.00- Có hàm lượng lông cừu chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng000000
5106.20.00- Có hàm lượng lông cừu chiếm dưới 85% tính theo khối lượng000000
51.07Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói để bán lẻ
5107.10.00- Có hàm lượng lông cừu chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng000000
5107.20.00- Có hàm lượng lông cừu chiếm dưới 85% tính theo khối lượng000000
51.08Sợi lông động vật loại mịn (chải thô hoặc chải kỹ), chưa đóng gói để bán lẻ
5108.10.00- Chải thô000000
5108.20.00- Chải kỹ000000
51.09Sợi len lông cừu hoặc lông động vật loại mịn, đã đóng gói để bán lẻ
5109.10.00- Có hàm lượng lông cừu hoặc lông động vật loại mịn chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng000000
5109.90.00- Loại khác000000
5110.00.00Sợi làm từ lông động vật loại thô hoặc từ lông đuôi hoặc bờm ngựa (kể cả sợi quấn bọc từ lông đuôi hoặc bờm ngựa), đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ000000
51.11Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải thô hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải thô
- Có hàm lượng lông cừu hoặc lông động vật loại mịn chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:
5111.11.00- - Định lượng không quá 300 g/m2000000
5111.19.00- - Loại khác000000
5111.20.00- Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo000000
5111.30.00- Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple nhân tạo000000
5111.90.00- Loại khác000000
51.12Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải kỹ hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải kỹ
- Có hàm lượng lông cừu hoặc lông động vật loại mịn chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:
5112.11- - Định lượng không quá 200 g/m2:
5112.11.10- - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)000000
5112.11.90- - - Loại khác000000
5112.19- - Loại khác:
5112.19.10- - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)000000
5112.19.90- - - Loại khác000000
5112.20.00- Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo000000
5112.30.00- Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple nhân tạo000000
5112.90.00- Loại khác000000
5113.00.00Vải dệt thoi từ sợi lông động vật loại thô hoặc sợi lông đuôi hoặc bờm ngựa000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.