Phụ lục A Biểu thuế RCEP cho ASEAN

Kèm theo Nghị định số 129/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 14 — Vật liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

21 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất RCEP (%)
202220232024202520262027
Chương 14
Vật liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
14.01Nguyên liệu thực vật chủ yếu dùng để tết bện (như: tre, song, mây, sậy, liễu gai, cây bấc, cọ sợi, các loại rơm, rạ ngũ cốc đã làm sạch, tẩy trắng hoặc đã nhuộm và vỏ cây đoạn)
1401.10.00- Tre000000
1401.20- Song, mây:
1401.20.10- - Nguyên cây000000
- - Lõi cây đã tách:
1401.20.21- - - Đường kính không quá 12 mm (SEN)000000
1401.20.29- - - Loại khác (SEN)000000
1401.20.30- - Vỏ (cật) đã tách (SEN)000000
1401.20.90- - Loại khác000000
1401.90.00- Loại khác000000
14.04Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
1404.20.00- Xơ của cây bông000000
1404.90- Loại khác:
1404.90.20- - Loại dùng chủ yếu trong công nghệ thuộc da hoặc nhuộm000000
1404.90.30- - Bông gòn000000
- - Loại khác:
1404.90.91- - - Vỏ hạt cọ000000
1404.90.92- - - Chùm không quả của cây cọ dầu000000
1404.90.99- - - Loại khác000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.