Phụ lục A Biểu thuế RCEP cho ASEAN

Kèm theo Nghị định số 129/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 10 — Ngũ cốc

64 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất RCEP (%)
202220232024202520262027
Chương 10
Ngũ cốc
10.01Lúa mì và meslin
- Lúa mì Durum:
1001.11.00- - Hạt giống000000
1001.19.00- - Loại khác000000
- Loại khác:
1001.91.00- - Hạt giống000000
1001.99- - Loại khác:
- - - Thích hợp sử dụng cho người:
1001.99.11- - - - Meslin (SEN)4,74,343,73,33
1001.99.12- - - - Hạt lúa mì đã bỏ lớp vỏ ngoài cùng (SEN)000000
1001.99.19- - - - Loại khác (SEN)000000
- - - Loại khác:
1001.99.91- - - - Meslin4,74,343,73,33
1001.99.99- - - - Loại khác (SEN)4,74,343,73,33
10.02Lúa mạch đen
1002.10.00- Hạt giống000000
1002.90.00- Loại khác000000
10.03Lúa đại mạch
1003.10.00- Hạt giống000000
1003.90.00- Loại khác000000
10.04Yến mạch
1004.10.00- Hạt giống000000
1004.90.00- Loại khác000000
10.05Ngô
1005.10.00- Hạt giống000000
1005.90- Loại khác:
1005.90.10- - Loại dùng để rang nổ (popcorn) (SEN)28,52725,52422,521
- - Loại khác:
1005.90.91- - - Thích hợp sử dụng cho người (SEN)000000
1005.90.99- - - Loại khác000000
10.06Lúa gạo
1006.10- Thóc:
1006.10.10- - Phù hợp để gieo trồng000000
1006.10.90- - Loại khác363228242016
1006.20- Gạo lứt:
1006.20.10- - Gạo Hom Mali (SEN)404040404040
1006.20.90- - Loại khác404040404040
1006.30- Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed):
1006.30.30- - Gạo nếp (SEN)404040404040
1006.30.40- - Gạo Hom Mali (SEN)404040404040
1006.30.50- - Gạo Basmati (SEN)404040404040
1006.30.60- - Gạo Malys (SEN)404040404040
1006.30.70- - Gạo thơm khác (SEN)404040404040
- - Loại khác:
1006.30.91- - - Gạo đồ (1)404040404040
1006.30.99- - - Loại khác404040404040
1006.40- Tấm:
1006.40.10- - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN)404040404040
1006.40.90- - Loại khác (SEN)404040404040
10.07Lúa miến
1007.10.00- Hạt giống000000
1007.90.00- Loại khác000000
10.08Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác
1008.10.00- Kiều mạch000000
- Kê:
1008.21.00- - Hạt giống000000
1008.29.00- - Loại khác000000
1008.30.00- Hạt cây thóc chim (họ lúa)000000
1008.40.00- Hạt kê Fonio (Digitaria spp.)000000
1008.50.00- Hạt diêm mạch (Chenopodium quinoa)000000
1008.60.00- Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale)000000
1008.90.00- Ngũ cốc loại khác000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.