Phụ lục F Biểu thuế RCEP cho New Zealand

Kèm theo Nghị định số 129/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 78 — Chì và các sản phẩm bằng chì

20 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất RCEP (%)
202220232024202520262027
Chương 78
Chì và các sản phẩm bằng chì
78.01Chì chưa gia công
7801.10.00- Chì tinh luyện000000
- Loại khác:
7801.91.00- - Có hàm lượng antimon tính theo khối lượng là lớn nhất so với hàm lượng của các nguyên tố khác ngoài chì000000
7801.99.00- - Loại khác000000
7802.00.00Phế liệu và mảnh vụn chì000000
78.04Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì
- Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng:
7804.11- - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm:
7804.11.10- - - Chiều dày không quá 0,15 mm000000
7804.11.90- - - Loại khác000000
7804.19.00- - Loại khác000000
7804.20.00- Bột và vảy chì000000
78.06Các sản phẩm khác bằng chì
7806.00.20- Thanh, que, dạng hình và dây000000
7806.00.30- Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)000000
7806.00.40- Len chì; vòng đệm; tấm điện a-nốt000000
7806.00.90- Loại khác000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.