PHỤ LỤC — SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỨC THUẾ SUẤT THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI CỦA MỘT SỐ MẶT HÀNG TẠI PHỤ LỤC II BA
Kèm theo Nghị định số 73/2025/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 27 — Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các chất chứa bi-tum; các loại sáp khoáng chất
15 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) |
|---|---|---|
| 27.11 | Khí dầu mỏ và các loại khí hydrocarbon khác | |
| - Dạng hóa lỏng: | ||
| 2711.11.00 | - - Khí tự nhiên | 2 |
| 2711.12.00 | - - Propan | 2 |
| 2711.13.00 | - - Butan | 5 |
| 2711.14 | - - Etylen, propylen, butylen và butadien: | |
| 2711.14.10 | - - - Etylen | 5 |
| 2711.14.90 | - - - Loại khác | 5 |
| 2711.19.00 | - - Loại khác | 5 |
| - Dạng khí: | ||
| 2711.21 | - - Khí tự nhiên: | |
| 2711.21.10 | - - - Loại sử dụng làm nhiên liệu động cơ(SEN) | 0 |
| 2711.21.90 | - - - Loại khác | 0 |
| 2711.29.00 | - - Loại khác | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.