PHỤ LỤC — SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỨC THUẾ SUẤT THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI CỦA MỘT SỐ MẶT HÀNG TẠI PHỤ LỤC II BA
Kèm theo Nghị định số 73/2025/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 94 — Đồ nội thất; bộ đồ giường, đệm, khung đệm, nệm và các đồ dùng nhồi tương tự; đèn (luminaires) và bộ đèn, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự; nhà lắp ghép
65 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) |
|---|---|---|
| 94.01 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng | |
| 9401.10.00 | - Ghế dùng cho phương tiện bay | 0 |
| 9401.20 | - Ghế dùng cho xe có động cơ: | |
| 9401.20.10 | - - Của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | 25 |
| 9401.20.90 | - - Loại khác | 25 |
| - Ghế quay có điều chỉnh độ cao: | ||
| 9401.31.00 | - - Bằng gỗ | 0 |
| 9401.39.00 | - - Loại khác | 25 |
| - Ghế có thể chuyển thành giường, trừ ghế trong vườn hoặc đồ cắm trại: | ||
| 9401.41.00 | - - Bằng gỗ | 0 |
| 9401.49.00 | - - Loại khác | 25 |
| - Ghế bằng mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự: | ||
| 9401.52.00 | - - Bằng tre | 25 |
| 9401.53.00 | - - Bằng song, mây | 25 |
| 9401.59.00 | - - Loại khác | 25 |
| - Ghế khác, có khung bằng gỗ: | ||
| 9401.61.00 | - - Đã nhồi đệm | 0 |
| 9401.69 | - - Loại khác: | |
| 9401.69.10 | - - - Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN) | 0 |
| 9401.69.90 | - - - Loại khác | 0 |
| - Ghế khác, có khung bằng kim loại: | ||
| 9401.71.00 | - - Đã nhồi đệm | 25 |
| 9401.79 | - - Loại khác: | |
| 9401.79.10 | - - - Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN) | 25 |
| 9401.79.90 | - - - Loại khác | 25 |
| 9401.80.00 | - Ghế khác | 25 |
| - Bộ phận: | ||
| 9401.91.00 | - - Bằng gỗ | 0 |
| 9401.99 | - - Loại khác: | |
| 9401.99.10 | - - - Của ghế thuộc phân nhóm 9401.10.00 | 0 |
| - - - Của ghế thuộc phân nhóm 9401.20: | ||
| 9401.99.21 | - - - - Miếng tựa đầu và tay vịn của ghế thuộc phân nhóm 9401.20.10 | 20 |
| 9401.99.29 | - - - - Loại khác | 20 |
| 9401.99.30 | - - - Của ghế thuộc phân nhóm 9401.31.00 và 9401.39.00 | 20 |
| - - - Loại khác: | ||
| 9401.99.91 | - - - - Bằng plastic | 20 |
| 9401.99.99 | - - - - Loại khác | 20 |
| 94.03 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng | |
| 9403.10.00 | - Đồ nội thất bằng kim loại được sử dụng trong văn phòng | 10 |
| 9403.20 | - Đồ nội thất bằng kim loại khác: | |
| 9403.20.10 | - - Tủ hút hơi độc (SEN) | 15 |
| 9403.20.90 | - - Loại khác | 10 |
| 9403.30.00 | - Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong văn phòng | 0 |
| 9403.40.00 | - Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong nhà bếp | 0 |
| 9403.50.00 | - Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong phòng ngủ | 0 |
| 9403.60 | - Đồ nội thất bằng gỗ khác: | |
| 9403.60.10 | - - Tủ hút hơi độc (SEN) | 0 |
| 9403.60.90 | - - Loại khác | 0 |
| 9403.70 | - Đồ nội thất bằng plastic: | |
| 9403.70.10 | - - Xe tập đi cho trẻ em | 25 |
| 9403.70.20 | - - Tủ hút hơi độc (SEN) | 20 |
| 9403.70.90 | - - Loại khác | 20 |
| - Đồ nội thất bằng vật liệu khác, kể cả mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự: | ||
| 9403.82.00 | - - Bằng tre | 25 |
| 9403.83.00 | - - Bằng song, mây | 25 |
| 9403.89 | - - Loại khác: | |
| 9403.89.10 | - - - Tủ hút hơi độc (SEN) | 20 |
| 9403.89.90 | - - - Loại khác | 25 |
| - Bộ phận: | ||
| 9403.91.00 | - - Bằng gỗ | 0 |
| 9403.99 | - - Loại khác: | |
| 9403.99.10 | - - - Của phân nhóm 9403.70.10 | 20 |
| 9403.99.90 | - - - Loại khác | 20 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.