PHỤ LỤC — SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỨC THUẾ SUẤT THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI CỦA MỘT SỐ MẶT HÀNG TẠI PHỤ LỤC II BA

Kèm theo Nghị định số 73/2025/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)

Chương 08 — Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa

47 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
08.02Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ
- Quả hạnh nhân:
0802.11.00- - Chưa bóc vỏ10
0802.12- - Đã bóc vỏ:
0802.12.10- - - Đã chần (blanched) (SEN)10
0802.12.90- - - Loại khác5
- Quả phỉ hoặc hạt phỉ (Corylus spp.):
0802.21.00- - Chưa bóc vỏ20
0802.22.00- - Đã bóc vỏ20
- Quả óc chó:
0802.31.00- - Chưa bóc vỏ8
0802.32.00- - Đã bóc vỏ30
- Hạt dẻ (Castanea spp.):
0802.41.00- - Chưa bóc vỏ30
0802.42.00- - Đã bóc vỏ30
- Quả hồ trăn (Hạt dẻ cười):
0802.51.00- - Chưa bóc vỏ5
0802.52.00- - Đã bóc vỏ15
- Hạt mắc-ca (Macadamia nuts):
0802.61.00- - Chưa bóc vỏ30
0802.62.00- - Đã bóc vỏ30
0802.70.00- Hạt cây côla (Cola spp.)30
0802.80.00- Quả cau30
- Loại khác:
0802.91.00- - Hạt thông, chưa bóc vỏ30
0802.92.00- - Hạt thông, đã bóc vỏ30
0802.99.00- - Loại khác30
08.06Quả nho, tươi hoặc khô
0806.10.00- Tươi8
0806.20.00- Khô5
08.08Quả táo (apples), lê và quả mộc qua, tươi
0808.10.00- Quả táo (apples)5
0808.30.00- Quả lê10
0808.40.00- Quả mộc qua10
08.09Quả mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và mận gai, tươi
0809.10.00- Quả mơ20
- Quả anh đào:
0809.21.00- - Quả anh đào chua (Prunus cerasus)10
0809.29.00- - Loại khác5
0809.30.00- Quả đào, kể cả xuân đào20
0809.40- Quả mận và quả mận gai:
0809.40.10- - Quả mận20
0809.40.20- - Quả mận gai20

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.