Phụ lục II Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi UKVFTA

Kèm theo Nghị định số 117/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 95 — Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ, thiết bị thể thao; các bộ phận và phụ kiện của chúng

104 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
202220232024202520262027
Chương 95
Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ, thiết bị thể thao; các bộ phận và phụ kiện của chúng
95.03Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bê; búp bê; đồ chơi khác; mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ ("scale") và các mẫu đồ chơi giải trí tương tự, có hoặc không vận hành; các loại đồ chơi đố trí (puzzles)
9503.00.10- Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bê2,500000
- Búp bê:
9503.00.21- - Búp bê, có hoặc không có trang phục2,500000
- - Bộ phận và phụ kiện:
9503.00.22- - - Quần áo và phụ kiện quần áo; giầy và mũ2,500000
9503.00.29- - - Loại khác2,500000
9503.00.30- Xe điện, kể cả đường ray, đèn hiệu và các phụ kiện khác của chúng2,500000
9503.00.40- Các mô hình thu nhỏ theo tỷ lệ ("scale") và các mô hình giải trí tương tự, có hoặc không vận hành2,500000
9503.00.50- Đồ chơi và bộ đồ chơi xây dựng khác, bằng mọi loại vật liệu trừ plastic500000
9503.00.60- Đồ chơi hình con vật hoặc sinh vật không phải hình người500000
9503.00.70- Các loại đồ chơi đố trí (puzzles)2,500000
9503.00.80- Thiết bị giáo dục điện tử tương tác cầm tay được thiết kế chủ yếu cho trẻ em (SEN)500000
- Loại khác:
9503.00.91- - Đồ chơi, xếp khối hoặc cắt rời hình chữ số, chữ cái hoặc hình con vật; bộ xếp chữ; bộ đồ chơi tạo chữ và tập nói; bộ đồ chơi in hình; bộ đồ chơi đếm (abaci); máy may đồ chơi; máy chữ đồ chơi500000
9503.00.92- - Dây nhảy500000
9503.00.93- - Hòn bi500000
9503.00.94- - Các đồ chơi khác, bằng cao su500000
9503.00.99- - Loại khác500000
95.04Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác
9504.20- Các mặt hàng và phụ kiện dùng cho trò chơi bi-a:
9504.20.20- - Bàn bi-a các loại6,200000
9504.20.30- - Phấn xoa đầu gậy bi-a500000
9504.20.90- - Loại khác6,200000
9504.30- Máy trò chơi khác, hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc các loại tương tự, trừ các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động:
9504.30.30- - Trò chơi may rủi ngẫu nhiên với giải thưởng nhận ngay bằng tiền mặt; các bộ phận và phụ kiện của chúng500000
9504.30.40- - Máy trò chơi bắn bi (pintables) hoặc các máy trò chơi tự động (có khe nhét xèng hoặc xu) khác500000
9504.30.50- - Loại khác, bộ phận bằng gỗ, giấy hoặc plastic500000
9504.30.90- - Loại khác500000
9504.40.00- Bộ bài6,200000
9504.50- Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, trừ loại thuộc phân nhóm 9504.30:
9504.50.10- - Loại sử dụng với một bộ thu truyền hình500000
9504.50.90- - Loại khác500000
9504.90- Loại khác:
9504.90.10- - Các loại đồ phụ trợ để chơi bowling6,200000
- - Đồ chơi ném phi tiêu và các bộ phận và phụ kiện của chúng:
9504.90.21- - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic6,200000
9504.90.29- - - Loại khác6,200000
- - Thiết bị chơi bạc và đồ phụ trợ đi kèm:
9504.90.32- - - Bàn thiết kế để chơi bạc bằng gỗ hoặc plastic6,200000
9504.90.33- - - Loại bàn khác thiết kế để chơi bạc6,200000
9504.90.34- - - Quân bài Mạt chược bằng gỗ, giấy hoặc plastic6,200000
9504.90.35- - - Quân bài Mạt chược khác6,200000
9504.90.36- - - Loại khác, bằng gỗ, giấy hoặc plastic6,200000
9504.90.39- - - Loại khác6,200000
- - Loại khác:
- - - Bàn thiết kế để chơi trò chơi:
9504.90.92- - - - Bằng gỗ hoặc bằng plastic6,200000
9504.90.93- - - - Loại khác6,200000
- - - Loại khác:
9504.90.95- - - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic6,200000
9504.90.99- - - - Loại khác6,200000
95.05Đồ dùng trong lễ hội, hội hóa trang hoặc trong các trò chơi giải trí khác, kể cả các mặt hàng dùng cho trò chơi ảo thuật và trò vui cười
9505.10.00- Đồ dùng trong lễ Nô-en6,200000
9505.90.00- Loại khác6,200000
95.06Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools)
- Ván trượt tuyết và các thiết bị trượt tuyết khác:
9506.11.00- - Ván trượt tuyết1,200000
9506.12.00- - Dây buộc ván trượt1,200000
9506.19.00- - Loại khác1,200000
- Ván trượt nước, ván lướt sóng, ván buồm và các thiết bị thể thao dưới nước khác:
9506.21.00- - Ván buồm1,200000
9506.29.00- - Loại khác1,200000
- Gậy chơi gôn và các thiết bị chơi gôn khác:
9506.31.00- - Gậy, bộ gậy chơi gôn1,200000
9506.32.00- - Bóng1,200000
9506.39.00- - Loại khác1,200000
9506.40- Dụng cụ và thiết bị cho môn bóng bàn:
9506.40.10- - Bàn1,200000
9506.40.90- - Loại khác1,200000
- Vợt tennis, vợt cầu lông hoặc các vợt tương tự khác, đã hoặc chưa căng lưới:
9506.51.00- - Vợt tennis, đã hoặc chưa căng lưới1,200000
9506.59.00- - Loại khác1,200000
- Bóng, trừ bóng chơi gôn và bóng chơi bóng bàn:
9506.61.00- - Bóng tennis1,200000
9506.62.00- - Bóng có thể bơm hơi1,200000
9506.69.00- - Loại khác1,200000
9506.70.00- Lưỡi giày trượt băng và lưỡi trượt có bánh xe, kể cả giày trượt có gắn lưỡi trượt1,200000
- Loại khác:
9506.91.00- - Các mặt hàng và thiết bị cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục hoặc điền kinh1,200000
9506.99- - Loại khác:
9506.99.10- - - Cung (kể cả nỏ) và mũi tên1,200000
9506.99.20- - - Lưới (*), đệm bảo vệ ống chân và tấm ốp bảo vệ ống chân1,200000
9506.99.30- - - Quả cầu lông1,200000
9506.99.90- - - Loại khác1,200000
95.07Cần câu, lưỡi câu và các loại dây câu khác; vợt lưới bắt cá, vợt lưới bắt bướm và các loại lưới tương tự; chim giả làm mồi (trừ các loại thuộc nhóm 92.08 hoặc 97.05) và các dụng cụ cần thiết dùng cho săn hoặc bắn tương tự
9507.10.00- Cần câu1,200000
9507.20.00- Lưỡi câu, có hoặc không có dây cước1,200000
9507.30.00- Bộ cuộn dây câu1,200000
9507.90.00- Loại khác1,200000
95.08Rạp xiếc lưu động và bầy thú xiếc lưu động; trò chơi di chuyển trong công viên giải trí (amusement park rides) và trò chơi công viên nước (water park amusements); trò chơi hội chợ (fairground amusements), kể cả khu bắn súng giải trí; rạp lưu động
9508.10.00- Rạp xiếc lưu động và bầy thú xiếc lưu động2,500000
- Trò chơi di chuyển trong công viên giải trí và trò chơi công viên nước:
9508.21.00- - Tàu lượn siêu tốc2,500000
9508.22.00- - Đu quay, đánh đu và vòng quay ngựa gỗ2,500000
9508.23.00- - Trò chơi xe đụng2,500000
9508.24.00- - Thiết bị mô phỏng chuyển động và rạp mô phỏng chuyển động2,500000
9508.25.00- - Cầu trượt nước2,500000
9508.26.00- - Trò chơi công viên nước2,500000
9508.29.00- - Loại khác2,500000
9508.30.00- Trò chơi hội chợ2,500000
9508.40.00- Rạp lưu động2,500000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.