Phụ lục II Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi UKVFTA

Kèm theo Nghị định số 117/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 11 — Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì

59 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
202220232024202520262027
Chương 11
Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì
11.01Bột mì hoặc bột meslin
- Bột mì:
1101.00.11- - Tăng cường vi chất dinh dưỡng (SEN)3,700000
1101.00.19- - Loại khác3,700000
1101.00.20- Bột meslin7,552,5000
11.02Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin
1102.20.00- Bột ngô7,552,5000
1102.90- Loại khác:
1102.90.10- - Bột gạo9,37,55,63,71,80
1102.90.20- - Bột lúa mạch đen9,37,55,63,71,80
1102.90.90- - Loại khác9,37,55,63,71,80
11.03Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên
- Dạng tấm và bột thô:
1103.11.00- - Của lúa mì12,5107,552,50
1103.13.00- - Của ngô6,253,72,51,20
1103.19- - Của ngũ cốc khác:
1103.19.10- - - Của meslin12,5107,552,50
1103.19.20- - - Của gạo12,5107,552,50
1103.19.90- - - Loại khác12,5107,552,50
1103.20.00- Dạng viên12,5107,552,50
11.04Hạt ngũ cốc được chế biến theo cách khác (ví dụ, xát vỏ, xay, vỡ mảnh, nghiền vụn, cắt lát hoặc nghiền thô), trừ gạo thuộc nhóm 10.06; mầm ngũ cốc, nguyên dạng, xay, vỡ mảnh hoặc nghiền
- Ngũ cốc xay hoặc vỡ mảnh:
1104.12.00- - Của yến mạch9,37,55,63,71,80
1104.19- - Của ngũ cốc khác:
1104.19.10- - - Của ngô3,12,51,81,20,60
1104.19.90- - - Loại khác3,12,51,81,20,60
- Ngũ cốc đã chế biến cách khác (ví dụ, xát vỏ, nghiền vụn, cắt lát hoặc nghiền thô):
1104.22.00- - Của yến mạch9,37,55,63,71,80
1104.23.00- - Của ngô3,12,51,81,20,60
1104.29- - Của ngũ cốc khác:
1104.29.20- - - Của lúa mạch9,37,55,63,71,80
1104.29.90- - - Loại khác3,12,51,81,20,60
1104.30.00- Mầm ngũ cốc, nguyên dạng, xay, vỡ mảnh hoặc nghiền9,37,55,63,71,80
11.05Bột, bột thô, bột mịn, mảnh lát, hạt và viên từ khoai tây
1105.10.00- Bột, bột thô và bột mịn21,81916,313,610,98,1
1105.20.00- Dạng mảnh lát, hạt và viên18,71511,27,53,70
11.06Bột, bột thô và bột mịn, chế biến từ các loại rau đậu khô thuộc nhóm 07.13, từ cọ sago hoặc từ rễ, củ hoặc thân củ thuộc nhóm 07.14 hoặc từ các sản phẩm thuộc Chương 8
1106.10.00- Từ các loại rau đậu khô thuộc nhóm 07.1318,71511,27,53,70
1106.20- Từ cọ sago hoặc từ rễ hoặc thân củ thuộc nhóm 07.14:
1106.20.10- - Từ sắn18,71511,27,53,70
1106.20.20- - Từ cọ sago18,71511,27,53,70
1106.20.90- - Loại khác18,71511,27,53,70
1106.30.00- Từ các sản phẩm thuộc Chương 818,71511,27,53,70
11.07Malt, rang hoặc chưa rang
1107.10.00- Chưa rang2,51,60,8000
1107.20.00- Đã rang2,51,60,8000
11.08Tinh bột; inulin
- Tinh bột:
1108.11.00- - Tinh bột mì7,552,5000
1108.12.00- - Tinh bột ngô9,37,55,63,71,80
1108.13.00- - Tinh bột khoai tây14,512,710,997,25,4
1108.14.00- - Tinh bột sắn12,5107,552,50
1108.19- - Tinh bột khác:
1108.19.10- - - Tinh bột cọ sago12,5107,552,50
1108.19.90- - - Loại khác12,5107,552,50
1108.20.00- Inulin12,5107,552,50
1109.00.00Gluten lúa mì, đã hoặc chưa làm khô6,253,72,51,20

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.