Biểu thuế AJCEP (ASEAN - Nhật Bản) 2022-2028
Kèm theo Nghị định số 120/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 66 — Ô, dù che, ba toong, gậy tay cầm có thể chuyển thành ghế, roi, gậy điều khiển, roi điều khiển súc vật thồ kéo và các bộ phận của các sản phẩm trên
13 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất AJCEP (%) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/12/2022 - 31/3/2023 | 01/4/2023 - 31/3/2024 | 01/4/2024 - 31/3/2025 | 01/4/2025 - 31/3/2026 | 01/4/2026 - 31/3/2027 | 01/4/2027 - 31/3/2028 | ||
| Chương 66 | |||||||
| Ô, dù che, ba toong, gậy tay cầm có thể chuyển thành ghế, roi, gậy điều khiển, roi điều khiển súc vật thồ kéo và các bộ phận của các sản phẩm trên | |||||||
| 66.01 | Các loại ô và dù (kể cả ô có cán là ba toong, dù che trong vườn và các loại ô, dù tương tự) | ||||||
| 6601.10.00 | - Dù che trong vườn hoặc các loại ô, dù tương tự | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Loại khác: | |||||||
| 6601.91.00 | - - Có cán kiểu ống lồng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6601.99.00 | - - Loại khác | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6602.00.00 | Ba toong, gậy tay cầm có thể chuyển thành ghế, roi, gậy điều khiển, roi điều khiển súc vật thồ, kéo và các loại tương tự | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 66.03 | Các bộ phận, đồ trang trí và đồ phụ trợ cho các mặt hàng thuộc nhóm 66.01 hoặc 66.02 | ||||||
| 6603.20.00 | - Khung ô, kể cả khung có gắn với cán (thân gậy) | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6603.90 | - Loại khác: | ||||||
| 6603.90.10 | - - Cho hàng hóa thuộc nhóm 66.01 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6603.90.20 | - - Cho hàng hóa thuộc nhóm 66.02 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.