Biểu thuế AJCEP (ASEAN - Nhật Bản) 2022-2028
Kèm theo Nghị định số 120/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 91 — Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng
81 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất AJCEP (%) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/12/2022 - 31/3/2023 | 01/4/2023 - 31/3/2024 | 01/4/2024 - 31/3/2025 | 01/4/2025 - 31/3/2026 | 01/4/2026 - 31/3/2027 | 01/4/2027 - 31/3/2028 | ||
| Chương 91 | |||||||
| Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng | |||||||
| 91.01 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, với vỏ làm bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý | ||||||
| - Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ: | |||||||
| 9101.11.00 | - - Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9101.19.00 | - - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ: | |||||||
| 9101.21.00 | - - Có bộ phận lên giây tự động | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9101.29.00 | - - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Loại khác: | |||||||
| 9101.91.00 | - - Hoạt động bằng điện | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9101.99.00 | - - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91.02 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 | ||||||
| - Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ: | |||||||
| 9102.11.00 | - - Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9102.12.00 | - - Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9102.19.00 | - - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ: | |||||||
| 9102.21.00 | - - Có bộ phận lên giây tự động | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9102.29.00 | - - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Loại khác: | |||||||
| 9102.91.00 | - - Hoạt động bằng điện | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9102.99.00 | - - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91.03 | Đồng hồ thời gian có lắp máy đồng hồ cá nhân, trừ các loại đồng hồ thời gian thuộc nhóm 91.04 | ||||||
| 9103.10.00 | - Hoạt động bằng điện | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9103.90.00 | - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91.04 | Đồng hồ thời gian lắp trên bàn điều khiển phương tiện và các loại đồng hồ thời gian tương tự dùng cho xe cộ, phương tiện bay, tàu vũ trụ hoặc tàu thủy | ||||||
| 9104.00.10 | - Dùng cho xe cộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9104.00.90 | - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91.05 | Đồng hồ thời gian khác | ||||||
| - Đồng hồ báo thức: | |||||||
| 9105.11.00 | - - Hoạt động bằng điện | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9105.19.00 | - - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Đồng hồ treo tường: | |||||||
| 9105.21.00 | - - Hoạt động bằng điện | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9105.29.00 | - - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Loại khác: | |||||||
| 9105.91 | - - Hoạt động bằng điện: | ||||||
| 9105.91.10 | - - - Đồng hồ hàng hải đo thời gian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9105.91.90 | - - - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9105.99 | - - Loại khác: | ||||||
| 9105.99.10 | - - - Đồng hồ hàng hải đo thời gian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9105.99.90 | - - - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91.06 | Thiết bị ghi thời gian và các thiết bị dùng để đo, ghi hoặc biểu thị các khoảng thời gian bằng cách khác, kèm theo máy đồng hồ thời gian và đồng hồ cá nhân hoặc kèm theo động cơ đồng bộ (ví dụ, thiết bị chấm công (time-registers), thiết bị ghi thời gian) | ||||||
| 9106.10.00 | - Thiết bị chấm công (time-registers), thiết bị ghi thời gian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9106.90 | - Loại khác: | ||||||
| 9106.90.10 | - - Dụng cụ đo thời gian đậu xe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9106.90.90 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9107.00.00 | Thiết bị đóng ngắt định giờ (time switches) có máy đồng hồ cá nhân hoặc đồng hồ thời gian hoặc có động cơ đồng bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91.08 | Máy đồng hồ cá nhân, hoàn chỉnh và đã lắp ráp | ||||||
| - Hoạt động bằng điện: | |||||||
| 9108.11.00 | - - Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học hoặc có một thiết bị được kết hợp với mặt hiển thị bằng cơ học | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9108.12.00 | - - Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9108.19.00 | - - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9108.20.00 | - Có bộ phận lên giây tự động | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9108.90.00 | - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91.09 | Máy đồng hồ thời gian, hoàn chỉnh và đã lắp ráp | ||||||
| 9109.10.00 | - Hoạt động bằng điện | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9109.90.00 | - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91.10 | Máy đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân đủ bộ, chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy); máy đồng hồ thời gian hoặc máy đồng hồ cá nhân chưa đủ bộ, đã lắp ráp; máy đồng hồ thời gian hoặc máy đồng hồ cá nhân chưa đủ bộ, chưa lắp ráp | ||||||
| - Của đồng hồ cá nhân: | |||||||
| 9110.11.00 | - - Máy đồng hồ đủ bộ, chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy) | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9110.12.00 | - - Máy đồng hồ chưa đủ bộ, đã lắp ráp | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9110.19.00 | - - Máy đồng hồ chưa đủ bộ, chưa lắp ráp | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9110.90.00 | - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91.11 | Vỏ đồng hồ cá nhân và các bộ phận của nó | ||||||
| 9111.10.00 | - Vỏ đồng hồ bằng kim loại quý hoặc bằng kim loại dát phủ kim loại quý | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9111.20.00 | - Vỏ đồng hồ bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa được mạ vàng hoặc mạ bạc | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9111.80.00 | - Vỏ đồng hồ loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9111.90.00 | - Các bộ phận | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91.12 | Vỏ đồng hồ thời gian và vỏ của các loại tương tự dùng cho các mặt hàng khác của Chương này, và các bộ phận của chúng | ||||||
| 9112.20.00 | - Vỏ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9112.90.00 | - Các bộ phận | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91.13 | Dây đeo, quai đeo và vòng đeo đồng hồ cá nhân, và các bộ phận của chúng | ||||||
| 9113.10.00 | - Bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9113.20.00 | - Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ vàng hoặc bạc | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9113.90.00 | - Loại khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91.14 | Các bộ phận khác của đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân | ||||||
| 9114.30.00 | - Mặt số | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9114.40.00 | - Mâm và trục | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9114.90.00 | - Loại khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.