Biểu thuế AJCEP (ASEAN - Nhật Bản) 2022-2028

Kèm theo Nghị định số 120/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 86 — Đầu máy, các phương tiện di chuyển trên đường sắt hoặc đường tàu điện và các bộ phận của chúng; các bộ phận cố định và ghép nối đường ray đường sắt hoặc tàu điện và bộ phận của chúng; thiết bị tín hiệu giao thông bằng cơ khí (kể cả cơ điện) các loại

38 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất AJCEP (%)
30/12/2022 - 31/3/202301/4/2023 - 31/3/202401/4/2024 - 31/3/202501/4/2025 - 31/3/202601/4/2026 - 31/3/202701/4/2027 - 31/3/2028
Chương 86
Đầu máy, các phương tiện di chuyển trên đường sắt hoặc đường tàu điện và các bộ phận của chúng; các bộ phận cố định và ghép nối đường ray đường sắt hoặc tàu điện và bộ phận của chúng; thiết bị tín hiệu giao thông bằng cơ khí (kể cả cơ điện) các loại
86.01Đầu máy di chuyển trên đường ray chạy bằng nguồn điện bên ngoài hoặc bằng ắc qui điện
8601.10.00- Loại chạy bằng nguồn điện bên ngoài000000
8601.20.00- Loại chạy bằng ắc qui điện000000
86.02Đầu máy di chuyển trên đường ray khác; toa tiếp liệu đầu máy
8602.10.00- Đầu máy diesel truyền động điện (1)000000
8602.90.00- Loại khác000000
86.03Toa xe khách, toa xe hàng và toa xe hành lý, loại tự hành dùng trên đường sắt hoặc đường tàu điện, trừ loại thuộc nhóm 86.04
8603.10.00- Loại chạy bằng nguồn điện bên ngoài000000
8603.90.00- Loại khác000000
8604.00.00Xe bảo dưỡng hoặc phục vụ dùng trong đường sắt hoặc đường tàu điện, loại tự hành hoặc không (ví dụ, toa xưởng, xe gắn cần cẩu, máy chèn đường, máy đặt ray, toa xe thử nghiệm(1) và xe kiểm tra đường ray)000000
8605.00.00Toa xe chở khách(1) không tự hành dùng cho đường sắt hoặc đường tàu điện; toa xe hành lý(1), toa xe bưu vụ(1) và toa xe chuyên dùng khác cho đường sắt hoặc đường tàu điện, không tự hành (trừ các loại thuộc nhóm 86.04)000000
86.06Toa xe hàng và toa goòng dùng trên đường sắt hoặc đường tàu điện, không tự hành
8606.10.00- Toa xe xi téc và các loại toa tương tự000000
8606.30.00- Toa chở hàng và toa goòng tự dỡ tải, trừ các loại thuộc phân nhóm 8606.10000000
- Loại khác:
8606.91.00- - Loại có nắp đậy và đóng kín000000
8606.92.00- - Loại mở, với các thành bên không thể tháo rời có chiều cao trên 60 cm000000
8606.99.00- - Loại khác000000
86.07Các bộ phận của đầu máy hoặc của phương tiện di chuyển trên đường sắt hoặc đường tàu điện
- Giá chuyển hướng, trục bitxen, trục và bánh xe và các bộ phận của chúng:
8607.11.00- - Giá chuyển hướng và trục bitxen của đầu máy000000
8607.12.00- - Giá chuyển hướng và trục bitxen khác000000
8607.19.00- - Loại khác, kể cả các bộ phận000000
- Hãm và các phụ tùng hãm:
8607.21.00- - Hãm gió ép(1) và phụ tùng hãm gió ép(1)000000
8607.29.00- - Loại khác000000
8607.30.00- Móc nối và các dụng cụ ghép nối khác, bộ đệm giảm chấn (bộ đỡ đấm), và phụ tùng của chúng000000
- Loại khác:
8607.91.00- - Của đầu máy000000
8607.99.00- - Loại khác000000
86.08Bộ phận cố định và ghép nối của đường ray đường sắt hoặc tàu điện; các thiết bị phát tín hiệu, an toàn hoặc điều khiển giao thông bằng cơ khí (kể cả cơ điện) dùng cho đường sắt, đường tàu điện, đường bộ, đường thủy nội địa, điểm dừng đỗ, cảng hoặc sân bay; các bộ phận của các loại trên
8608.00.20- Thiết bị cơ điện000000
8608.00.90- Loại khác000000
86.09Công-ten-nơ (kể cả công-ten-nơ dùng vận chuyển chất lỏng) được thiết kế và trang bị đặc biệt để vận chuyển theo một hoặc nhiều phương thức
8609.00.10- Bằng kim loại cơ bản000000
8609.00.90- Loại khác000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.