Biểu thuế AIFTA (ASEAN - Ấn Độ) 2022-2027

Kèm theo Nghị định số 122/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 09 — Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị

107 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất AIFTA (%)
30/12/202231/12/2022 - 30/12/202331/12/2023 - 30/12/202431/12/2024 - 31/12/202501/01/2026 - 31/12/202601/01/2027 - 31/12/2027
Chương 9
Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị
09.01Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó
- Cà phê, chưa rang:
0901.11- - Chưa khử chất caffeine:
0901.11.20- - - Arabica (SEN)000000
0901.11.30- - - Robusta (SEN)000000
0901.11.90- - - Loại khác000000
0901.12- - Đã khử chất caffeine:
0901.12.20- - - Arabica (SEN) hoặc Robusta (SEN)000000
0901.12.90- - - Loại khác000000
- Cà phê, đã rang:
0901.21- - Chưa khử chất caffeine:
- - - Chưa nghiền:
0901.21.11- - - - Arabica (SEN)000000
0901.21.12- - - - Robusta (SEN)000000
0901.21.19- - - - Loại khác000000
0901.21.20- - - Đã xay000000
0901.22- - Đã khử chất caffeine:
0901.22.10- - - Chưa xay000000
0901.22.20- - - Đã xay000000
0901.90- Loại khác:
0901.90.10- - Vỏ quả và vỏ lụa cà phê000000
0901.90.20- - Các chất thay thế có chứa cà phê000000
09.02Chè, đã hoặc chưa pha hương liệu
0902.10- Chè xanh (chưa ủ men) đóng gói sẵn trọng lượng không quá 3 kg:
0902.10.10- - Lá chè323130,5303030
0902.10.90- - Loại khác323130,5303030
0902.20- Chè xanh khác (chưa ủ men):
0902.20.10- - Lá chè323130,5303030
0902.20.90- - Loại khác323130,5303030
0902.30- Chè đen (đã ủ men) và chè đã ủ men một phần, đóng gói sẵn trọng lượng không quá 3kg:
0902.30.10- - Lá chè323130,5303030
0902.30.90- - Loại khác323130,5303030
0902.40- Chè đen khác (đã ủ men) và chè khác đã ủ men một phần:
0902.40.10- - Lá chè323130,5303030
0902.40.90- - Loại khác323130,5303030
0903.00.00Chè Paragoay (Maté)555555
09.04Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền
- Hạt tiêu:
0904.11- - Chưa xay hoặc chưa nghiền:
0904.11.10- - - Trắng000000
0904.11.20- - - Đen000000
0904.11.90- - - Loại khác000000
0904.12- - Đã xay hoặc nghiền:
0904.12.10- - - Trắng000000
0904.12.20- - - Đen000000
0904.12.90- - - Loại khác000000
- Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta:
0904.21- - Đã làm khô, chưa xay hoặc chưa nghiền:
0904.21.10- - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum)000000
0904.21.90- - - Loại khác000000
0904.22- - Đã xay hoặc nghiền:
0904.22.10- - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum)000000
0904.22.90- - - Loại khác000000
09.05Vani
0905.10.00- Chưa xay hoặc chưa nghiền000000
0905.20.00- Đã xay hoặc nghiền000000
09.06Quế và hoa quế
- Chưa xay hoặc chưa nghiền:
0906.11.00- - Quế (Cinnamomum zeylanicum Blume)000000
0906.19.00- - Loại khác000000
0906.20.00- Đã xay hoặc nghiền000000
09.07Đinh hương (cả quả, thân và cành)
0907.10.00- Chưa xay hoặc chưa nghiền000000
0907.20.00- Đã xay hoặc nghiền000000
09.08Hạt nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu và bạch đậu khấu
- Hạt nhục đậu khấu:
0908.11.00- - Chưa xay hoặc chưa nghiền000000
0908.12.00- - Đã xay hoặc nghiền000000
- Vỏ nhục đậu khấu:
0908.21.00- - Chưa xay hoặc chưa nghiền000000
0908.22.00- - Đã xay hoặc nghiền000000
- Bạch đậu khấu:
0908.31.00- - Chưa xay hoặc chưa nghiền000000
0908.32.00- - Đã xay hoặc nghiền000000
09.09Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries)
- Hạt của cây rau mùi:
0909.21.00- - Chưa xay hoặc chưa nghiền000000
0909.22.00- - Đã xay hoặc nghiền000000
- Hạt cây thì là Ai Cập:
0909.31.00- - Chưa xay hoặc chưa nghiền000000
0909.32.00- - Đã xay hoặc nghiền000000
- Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), cây ca-rum (caraway) hoặc hạt cây thì là; hạt cây bách xù (juniper berries):
0909.61- - Chưa xay hoặc chưa nghiền:
0909.61.10- - - Của hoa hồi anise (tiểu hồi)000000
0909.61.20- - - Của hoa hồi badian (đại hồi)000000
0909.61.30- - - Của cây ca-rum (caraway)000000
0909.61.90- - - Loại khác000000
0909.62- - Đã xay hoặc nghiền:
0909.62.10- - - Của hoa hồi anise (tiểu hồi)000000
0909.62.20- - - Của hoa hồi badian (đại hồi)000000
0909.62.30- - - Của cây ca-rum (caraway)000000
0909.62.90- - - Loại khác000000
09.10Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri (curry) và các loại gia vị khác
- Gừng:
0910.11.00- - Chưa xay hoặc chưa nghiền000000
0910.12.00- - Đã xay hoặc nghiền000000
0910.20.00- Nghệ tây000000
0910.30.00- Nghệ (curcuma)000000
- Gia vị khác:
0910.91- - Hỗn hợp đã nêu trong Chú giải 1(b) của Chương này:
0910.91.10- - - Cà ri (curry)000000
0910.91.90- - - Loại khác000000
0910.99- - Loại khác:
0910.99.10- - - Húng tây, cỏ xạ hương; lá nguyệt quế000000
0910.99.90- - - Loại khác000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.