010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 79 — Kẽm và các sản phẩm bằng kẽm
23 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất AIFTA (%) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/12/2022 | 31/12/2022 - 30/12/2023 | 31/12/2023 - 30/12/2024 | 31/12/2024 - 31/12/2025 | 01/01/2026 - 31/12/2026 | 01/01/2027 - 31/12/2027 | ||
| Chương 79 | |||||||
| Kẽm và các sản phẩm bằng kẽm | |||||||
| 79.01 | Kẽm chưa gia công | ||||||
| - Kẽm, không hợp kim: | |||||||
| 7901.11.00 | - - Có hàm lượng kẽm từ 99,99% trở lên tính theo khối lượng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7901.12.00 | - - Có hàm lượng kẽm dưới 99,99% tính theo khối lượng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7901.20.00 | - Hợp kim kẽm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7902.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn kẽm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 79.03 | Bột, bụi và vảy kẽm | ||||||
| 7903.10.00 | - Bụi kẽm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7903.90.00 | - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7904.00.00 | Kẽm ở dạng thanh, que, hình và dây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 79.05 | Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng | ||||||
| 7905.00.40 | - Chiều dày không quá 0,15 mm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7905.00.90 | - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 79.07 | Các sản phẩm khác bằng kẽm | ||||||
| 7907.00.30 | - Ống máng, mái nhà, khung cửa sổ của mái nhà và các cấu kiện xây dựng khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7907.00.40 | - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Loại khác: | |||||||
| 7907.00.91 | - - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7907.00.92 | - - Các sản phẩm gia dụng khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7907.00.93 | - - Tấm điện a-nốt; khuôn tô (stencil plates); đinh, đinh bấm, đai ốc, bu lông, đinh vít, đinh tán và những sản phẩm chốt tương tự; miếng kẽm hình lục giác dùng để sản xuất pin(SEN) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7907.00.99 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.