010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 16 — Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thủy sinh không xương sống khác, hoặc từ côn trùng
129 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất AIFTA (%) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/12/2022 | 31/12/2022 - 30/12/2023 | 31/12/2023 - 30/12/2024 | 31/12/2024 - 31/12/2025 | 01/01/2026 - 31/12/2026 | 01/01/2027 - 31/12/2027 | ||
| Chương 16 | |||||||
| Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác, hoặc từ côn trùng | |||||||
| 16.01 | Xúc xích và các sản phẩm tương tự làm từ thịt, từ phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng; các chế phẩm thực phẩm từ các sản phẩm đó | ||||||
| 1601.00.10 | - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1601.00.90 | - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 16.02 | Thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng, đã chế biến hoặc bảo quản khác | ||||||
| 1602.10 | - Chế phẩm đồng nhất: | ||||||
| 1602.10.10 | - - Chứa thịt lợn, đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1602.10.90 | - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1602.20.00 | - Từ gan động vật | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| - Từ gia cầm thuộc nhóm 01.05: | |||||||
| 1602.31 | - - Từ gà tây: | ||||||
| 1602.31.10 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - - - Loại khác: | |||||||
| 1602.31.91 | - - - - Từ thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học (SEN) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1602.31.99 | - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1602.32 | - - Từ gà thuộc loài Gallus domesticus: | ||||||
| 1602.32.10 | - - - Ca-ri gà, đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1602.32.90 | - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1602.39.00 | - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| - Từ lợn: | |||||||
| 1602.41 | - - Thịt mông đùi (ham) và các mảnh của chúng: | ||||||
| 1602.41.10 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1602.41.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1602.42 | - - Thịt vai nguyên miếng và các mảnh của chúng: | ||||||
| 1602.42.10 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1602.42.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1602.49 | - - Loại khác, kể cả các hỗn hợp: | ||||||
| - - - Thịt nguội: | |||||||
| 1602.49.11 | - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1602.49.19 | - - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| - - - Loại khác: | |||||||
| 1602.49.91 | - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1602.49.99 | - - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1602.50 | - Từ động vật họ trâu bò: | ||||||
| 1602.50.10 | - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1602.50.90 | - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1602.90 | - Loại khác, kể cả sản phẩm chế biến từ tiết động vật: | ||||||
| 1602.90.10 | - - Ca-ri cừu, đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1602.90.20 | - - Các chế phẩm từ tiết | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1602.90.90 | - - Loại khác (SEN) | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 16.03 | Sản phẩm chiết xuất và nước ép từ thịt, cá hoặc từ động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thủy sinh không xương sống khác | ||||||
| 1603.00.10 | - Từ thịt | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1603.00.90 | - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 16.04 | Cá đã được chế biến hoặc bảo quản; trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối chế biến từ trứng cá | ||||||
| - Cá, nguyên con hoặc dạng miếng, nhưng chưa cắt nhỏ: | |||||||
| 1604.11 | - - Từ cá hồi: | ||||||
| 1604.11.10 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.11.90 | - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.12 | - - Từ cá trích nước lạnh: | ||||||
| 1604.12.10 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.12.90 | - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.13 | - - Từ cá trích dầu, cá trích xương và cá trích kê hoặc cá trích cơm: | ||||||
| - - - Từ cá trích dầu: | |||||||
| 1604.13.11 | - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.13.19 | - - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| - - - Loại khác: | |||||||
| 1604.13.91 | - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.13.99 | - - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.14 | - - Từ cá ngừ đại dương, cá ngừ vằn và cá ngừ ba chấm (Sarda spp.): | ||||||
| - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ: | |||||||
| 1604.14.11 | - - - - Từ cá ngừ đại dương | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.14.19 | - - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| - - - Loại khác: | |||||||
| 1604.14.91 | - - - - Cá ngừ đã làm chín sơ (SEN) | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.14.99 | - - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.15 | - - Từ cá nục hoa: | ||||||
| 1604.15.10 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.15.90 | - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.16 | - - Từ cá cơm (cá trỏng): | ||||||
| 1604.16.10 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.16.90 | - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.17 | - - Cá chình: | ||||||
| 1604.17.10 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.17.90 | - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.18 | - - Vây cá mập: | ||||||
| 1604.18.10 | - - - Đã chế biến để sử dụng ngay | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| - - - Loại khác: | |||||||
| 1604.18.91 | - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.18.99 | - - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.19 | - - Loại khác: | ||||||
| 1604.19.20 | - - - Cá sòng (horse mackerel), đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.19.30 | - - - Loại khác, đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.19.90 | - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.20 | - Cá đã được chế biến hoặc bảo quản cách khác: | ||||||
| 1604.20.20 | - - Xúc xích cá | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.20.30 | - - Cá viên | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.20.40 | - - Cá dạng bột nhão | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| - - Loại khác: | |||||||
| 1604.20.91 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.20.99 | - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| - Trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối: | |||||||
| 1604.31.00 | - - Trứng cá tầm muối | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1604.32.00 | - - Sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 16.05 | Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác, đã được chế biến hoặc bảo quản | ||||||
| 1605.10 | - Cua, ghẹ: | ||||||
| - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ: | |||||||
| 1605.10.11 | - - - Ghẹ (thuộc họ Portunidae) | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.10.12 | - - - Cua hoàng đế/cua vua Alaska (cua thuộc họ Lithodidae) | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.10.13 | - - - Cua tuyết (cua thuộc họ Oregoniidae) | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.10.14 | - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.10.90 | - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| - Tôm shrimp và tôm prawn: | |||||||
| 1605.21.00 | - - Không đóng bao bì kín khí | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.29 | - - Loại khác: | ||||||
| 1605.29.20 | - - - Tôm dạng viên | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.29.30 | - - - Tôm tẩm bột | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.29.90 | - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.30.00 | - Tôm hùm | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.40.00 | - Động vật giáp xác khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| - Động vật thân mềm: | |||||||
| 1605.51.00 | - - Hàu | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.52.00 | - - Điệp, kể cả điệp nữ hoàng | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.53.00 | - - Vẹm (Mussels) | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.54 | - - Mực nang và mực ống: | ||||||
| 1605.54.10 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.54.90 | - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.55.00 | - - Bạch tuộc | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.56.00 | - - Nghêu (ngao), sò | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.57 | - - Bào ngư: | ||||||
| 1605.57.10 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.57.90 | - - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.58.00 | - - Ốc, trừ ốc biển | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.59.00 | - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| - Động vật thủy sinh không xương sống khác: | |||||||
| 1605.61.00 | - - Hải sâm | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.62.00 | - - Cầu gai | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.63.00 | - - Sứa | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 1605.69.00 | - - Loại khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.