Biểu thuế AIFTA (ASEAN - Ấn Độ) 2022-2027

Kèm theo Nghị định số 122/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 17 — Đường và các loại kẹo đường

53 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất AIFTA (%)
30/12/202231/12/2022 - 30/12/202331/12/2023 - 30/12/202431/12/2024 - 31/12/202501/01/2026 - 31/12/202601/01/2027 - 31/12/2027
Chương 17
Đường và các loại kẹo đường
17.01Đường mía hoặc đường củ cải và đường sucroza tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn
- Đường thô chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màu:
1701.12.00- - Đường củ cải******
1701.13.00- - Đường mía đã nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương này******
1701.14.00- - Các loại đường mía khác******
- Loại khác:
1701.91.00- - Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu******
1701.99- - Loại khác:
1701.99.10- - - Đường đã tinh luyện******
1701.99.90- - - Loại khác******
17.02Đường khác, kể cả đường lactoza, mantoza, glucoza và fructoza, tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn; xirô đường chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màu; mật ong nhân tạo, đã hoặc chưa pha trộn với mật ong tự nhiên; đường caramen
- Lactoza và xirô lactoza:
1702.11.00- - Có hàm lượng lactoza khan từ 99% trở lên, tính theo khối lượng chất khô000000
1702.19.00- - Loại khác000000
1702.20.00- Đường từ cây thích (maple) và xirô từ cây thích000000
1702.30- Glucoza và xirô glucoza, không chứa hoặc có chứa hàm lượng fructoza dưới 20% tính theo khối lượng ở thể khô:
1702.30.10- - Glucoza000000
1702.30.20- - Xirô glucoza000000
1702.40.00- Glucoza và xirô glucoza, chứa hàm lượng fructoza ít nhất là 20% nhưng dưới 50% tính theo khối lượng ở thể khô, trừ đường nghịch chuyển000000
1702.50.00- Fructoza tinh khiết về mặt hóa học000000
1702.60- Fructoza và xirô fructoza khác, chứa hàm lượng fructoza trên 50% tính theo khối lượng ở thể khô, trừ đường nghịch chuyển:
1702.60.10- - Fructoza000000
1702.60.20- - Xirô fructoza000000
1702.90- Loại khác, kể cả đường nghịch chuyển và đường khác và hỗn hợp xirô đường có chứa hàm lượng fructoza là 50% tính theo khối lượng ở thể khô:
- - Mantoza và xirô mantoza:
1702.90.11- - - Mantoza tinh khiết về mặt hóa học000000
1702.90.19- - - Loại khác000000
1702.90.20- - Mật ong nhân tạo, đã hoặc chưa pha trộn với mật ong tự nhiên000000
1702.90.30- - Đường đã pha hương liệu hoặc chất màu (trừ mantoza)000000
1702.90.40- - Đường caramen000000
- - Đường từ cây họ cọ (Palm sugar):
1702.90.51- - - Đường sáp dừa (Coconut sap sugar) (SEN)000000
1702.90.59- - - Loại khác (SEN)000000
- - Loại khác:
1702.90.91- - - Xi rô đường000000
1702.90.99- - - Loại khác000000
17.03Mật thu được từ chiết xuất hoặc tinh chế đường
1703.10- Mật mía:
1703.10.10- - Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu000000
1703.10.90- - Loại khác000000
1703.90- Loại khác:
1703.90.10- - Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu000000
1703.90.90- - Loại khác000000
17.04Các loại kẹo đường (kể cả sô cô la trắng), không chứa ca cao
1704.10.00- Kẹo cao su, đã hoặc chưa bọc đường555555
1704.90- Loại khác:
1704.90.10- - Kẹo và viên ngậm ho555555
1704.90.20- - Sô cô la trắng555555
- - Loại khác:
1704.90.91- - - Dẻo, có chứa gelatin (SEN)555555
1704.90.99- - - Loại khác555555

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.