Biểu thuế VKFTA (Việt Nam - Hàn Quốc) 2022-2027

Kèm theo Nghị định số 125/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 75 — Niken và các sản phẩm bằng niken

31 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VKFTA (%)GIC
202220232024202520262027
Chương 75
Niken và các sản phẩm bằng niken
75.01Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken
7501.10.00- Sten niken000000
7501.20.00- Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken000000
75.02Niken chưa gia công
7502.10.00- Niken, không hợp kim000000
7502.20.00- Hợp kim niken000000
7503.00.00Phế liệu và mảnh vụn niken000000
7504.00.00Bột và vảy niken000000
75.05Niken ở dạng thanh, que, hình và dây
- Thanh, que và hình:
7505.11.00- - Bằng niken, không hợp kim000000
7505.12.00- - Bằng hợp kim niken000000
- Dây:
7505.21.00- - Bằng niken, không hợp kim000000
7505.22.00- - Bằng hợp kim niken000000
75.06Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng
7506.10.00- Bằng niken, không hợp kim000000
7506.20.00- Bằng hợp kim niken000000
75.07Các loại ống, ống dẫn và các phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng niken (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông)
- Các loại ống và ống dẫn:
7507.11.00- - Bằng niken, không hợp kim000000
7507.12.00- - Bằng hợp kim niken000000
7507.20.00- Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn000000
75.08Sản phẩm khác bằng niken
7508.10.00- Tấm đan, phên và lưới, bằng dây niken000000
7508.90- Loại khác:
7508.90.30- - Bu lông và đai ốc000000
7508.90.50- - Các sản phẩm mạ điện a-nốt, bao gồm cả các sản phẩm sản xuất bằng phương pháp điện phân000000
7508.90.90- - Loại khác000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.