Biểu thuế VKFTA (Việt Nam - Hàn Quốc) 2022-2027
Kèm theo Nghị định số 125/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 78 — Chì và các sản phẩm bằng chì
20 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất VKFTA (%) | GIC | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | |||
| Chương 78 | ||||||||
| Chì và các sản phẩm bằng chì | ||||||||
| 78.01 | Chì chưa gia công | |||||||
| 7801.10.00 | - Chì tinh luyện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - Loại khác: | ||||||||
| 7801.91.00 | - - Có hàm lượng antimon tính theo khối lượng là lớn nhất so với hàm lượng của các nguyên tố khác ngoài chì | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7801.99.00 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7802.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn chì | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 78.04 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì | |||||||
| - Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: | ||||||||
| 7804.11 | - - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: | |||||||
| 7804.11.10 | - - - Chiều dày không quá 0,15 mm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7804.11.90 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7804.19.00 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7804.20.00 | - Bột và vảy chì | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 78.06 | Các sản phẩm khác bằng chì | |||||||
| 7806.00.20 | - Thanh, que, dạng hình và dây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7806.00.30 | - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7806.00.40 | - Len chì; vòng đệm; tấm điện a-nốt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7806.00.90 | - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.