Biểu thuế ATIGA (ASEAN) 2022-2027

Kèm theo Nghị định số 126/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 31 — Phân bón

46 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất ATIGA (%)
202220232024202520262027
Chương 31
Phân bón
31.01Phân bón gốc thực vật hoặc động vật, đã hoặc chưa pha trộn với nhau hoặc qua xử lý hóa học; phân bón sản xuất bằng cách pha trộn hoặc xử lý hóa học các sản phẩm động vật hoặc thực vật
3101.00.10- Nguồn gốc chỉ từ thực vật000000
- Loại khác:
3101.00.92- - Nguồn gốc từ động vật (trừ phân chim, dơi), đã qua xử lý hóa học000000
3101.00.99- - Loại khác000000
31.02Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa nitơ
3102.10.00- Urê, có hoặc không ở trong dung dịch nước000000
- Amoni sulphat; muối kép và hỗn hợp của amoni sulphat và amoni nitrat:
3102.21.00- - Amoni sulphat000000
3102.29.00- - Loại khác000000
3102.30.00- Amoni nitrat, có hoặc không ở trong dung dịch nước000000
3102.40.00- Hỗn hợp của amoni nitrat với canxi carbonat hoặc các chất vô cơ khác không phải phân bón000000
3102.50.00- Natri nitrat000000
3102.60.00- Muối kép và hỗn hợp của canxi nitrat và amoni nitrat000000
3102.80.00- Hỗn hợp urê và amoni nitrat ở trong dung dịch nước hoặc dung dịch amoniac000000
3102.90.00- Loại khác, kể cả hỗn hợp chưa được chi tiết trong các phân nhóm trước000000
31.03Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa phosphat (phân lân)
- Supephosphat:
3103.11- - Chứa diphosphorus pentaoxide (P2O5) từ 35% trở lên tính theo trọng lượng:
3103.11.10- - - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN)000000
3103.11.90- - - Loại khác000000
3103.19- - Loại khác:
3103.19.10- - - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN)000000
3103.19.90- - - Loại khác000000
3103.90- Loại khác:
3103.90.10- - Phân phosphat đã nung (SEN)000000
3103.90.90- - Loại khác000000
31.04Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa kali
3104.20.00- Kali clorua000000
3104.30.00- Kali sulphat000000
3104.90.00- Loại khác000000
31.05Phân khoáng hoặc phân hóa học chứa hai hoặc ba nguyên tố cấu thành phân bón là nitơ, phospho và ka li; phân bón khác; các mặt hàng của Chương này ở dạng viên (tablet) hoặc các dạng tương tự hoặc đóng gói với trọng lượng cả bì không quá 10 kg
3105.10- Các mặt hàng của Chương này ở dạng viên (tablet) hoặc các dạng tương tự hoặc đóng gói với trọng lượng cả bì không quá 10 kg:
3105.10.10- - Supephosphat và phân phosphat đã nung000000
3105.10.20- - Phân khoáng hoặc phân hóa học có chứa hai hoặc ba trong số các nguyên tố cấu thành phân bón là nitơ, phospho và kali000000
3105.10.90- - Loại khác000000
3105.20.00- Phân khoáng hoặc phân hóa học có chứa ba nguyên tố cấu thành phân bón là nitơ, phospho và kali000000
3105.30.00- Diamoni hydro orthophosphat (diamoni phosphat)000000
3105.40.00- Amoni dihydro orthophosphat (monoamoni phosphat) và hỗn hợp của nó với diamoni hydro orthophosphat (diamoni phosphat)000000
- Phân khoáng hoặc phân hóa học khác có chứa hai nguyên tố cấu thành phân bón là nitơ và phospho:
3105.51.00- - Chứa nitrat và phosphat000000
3105.59.00- - Loại khác000000
3105.60.00- Phân khoáng hoặc phân hóa học có chứa hai nguyên tố cấu thành phân bón là phospho và kali000000
3105.90.00- Loại khác000000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.