PHỤ LỤC II — TÀI NGUYÊN, KHOÁNG SẢN KHAI THÁC ĐÃ CHẾ BIẾN THÀNH SẢN PHẨM KHÁC (Kèm theo Nghị định số 18

Kèm theo Nghị định số 181/2025/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)

Chương 72 — Sắt và thép

16 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóa
Chương 72Sắt và thép
72.02Hợp kim fero
- Loại khác:
7202.99.00- - Loại khác
72.04Phế liệu và mảnh vụn sắt; thỏi đúc phế liệu nấu lại từ sắt hoặc thép
7204.10.00- Phế liệu và mảnh vụn của gang đúc
- Phế liệu và mảnh vụn của thép hợp kim:
7204.21.00- - Bằng thép không gỉ
7204.29.00- - Loại khác
7204.30.00- Phế liệu và mảnh vụn của sắt hoặc thép tráng thiếc
- Phế liệu và mảnh vụn khác:
7204.41.00- - Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, vảy cán, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia, đã hoặc chưa được ép thành khối hoặc đóng thành kiện, bánh, bó
7204.49.00- - Loại khác
7204.50.00- Thỏi đúc phế liệu nấu lại

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.