PHỤ LỤC II — TÀI NGUYÊN, KHOÁNG SẢN KHAI THÁC ĐÃ CHẾ BIẾN THÀNH SẢN PHẨM KHÁC (Kèm theo Nghị định số 18
Kèm theo Nghị định số 181/2025/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 78 — Chì và các sản phẩm bằng chì
24 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
| Chương 78 | Chì và các sản phẩm bằng chì |
| 78.01 | Chì chưa gia công |
| 7801.10.00 | - Chì tinh luyện |
| - Loại khác: | |
| 7801.91.00 | - - Có hàm lượng antimon tính theo khối lượng là lớn nhất so với hàm lượng của các nguyên tố khác ngoài chì |
| 7801.99.00 | - - Loại khác |
| 78.02 | Phế liệu và mảnh vụn chì. |
| 7802.00.00.10 | - Phoi tiện, phoi bào, bụi xẻ, mùn mạt giũa, bột nghiền, bột đẽo của chì, đã hoặc chưa được ép thành khối hay đóng thành kiện, bánh, bó. |
| 7802.00.00.90 | - Loại khác |
| 78.04 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì |
| - Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: | |
| 7804.11 | - - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: |
| 7804.11.10 | - - - Chiều dày không quá 0,15 mm |
| 7804.11.90 | - - - Loại khác |
| 7804.19.00 | - - Loại khác |
| 7804.20.00 | - Bột và vảy chì |
| 78.06 | Các sản phẩm khác bằng chì |
| 7806.00.20 | - Thanh, que, dạng hình và dây |
| 7806.00.20.10 | - - Thanh, que, dạng hình |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.