PHỤ LỤC II — TÀI NGUYÊN, KHOÁNG SẢN KHAI THÁC ĐÃ CHẾ BIẾN THÀNH SẢN PHẨM KHÁC (Kèm theo Nghị định số 18

Kèm theo Nghị định số 181/2025/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)

Chương 80 — Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc

22 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóa
Chương 80Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc
80.01Thiếc chưa gia công
8001.10.00- Thiếc, không hợp kim
8001.10.00.10- - Dạng thỏi
8001.10.00.90- - Loại khác
8001.20.00- Hợp kim thiếc
8001.20.00.10- - Dạng thỏi
8001.20.00.90- - Loại khác
80.02Phế liệu và mảnh vụn thiếc.
8002.00.00.10- Phoi tiện, phoi bào, bụi xẻ, mùn mạt giũa, bột nghiền, bột đẽo của thiếc, đã hoặc chưa được ép thành khối hay đóng thành kiện, bánh, bó
8002.00.00.90- Loại khác
80.03Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây
8003.00.10- Thanh và que hàn
8003.00.90- Loại khác
80.07Các sản phẩm khác bằng thiếc
8007.00.30- Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảy
8007.00.30.10- - Dạng bột và vảy

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.