PHỤ LỤC II — TÀI NGUYÊN, KHOÁNG SẢN KHAI THÁC ĐÃ CHẾ BIẾN THÀNH SẢN PHẨM KHÁC (Kèm theo Nghị định số 18

Kèm theo Nghị định số 181/2025/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)

Chương 79 — Kẽm và các sản phẩm bằng kẽm

28 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóa
Chương 79Kẽm và các sản phẩm bằng kẽm
79.01Kẽm chưa gia công
- Kẽm, không hợp kim:
7901.11.00- - Có hàm lượng kẽm từ 99,99% trở lên tính theo khối lượng
7901.11.00.10- - - Dạng thỏi
7901.11.00.90- - - Loại khác
7901.12.00- - Có hàm lượng kẽm dưới 99,99% tính theo khối lượng
7901.12.00.10- - - Dạng thỏi
7901.12.00.90- - - Loại khác
7901.20.00- Hợp kim kẽm
7901.20.00.10- - Dạng thỏi
7901.20.00.90- - Loại khác
79.02Phế liệu và mảnh vụn kẽm.
7902.00.00.10- Phoi tiện, phoi bào, bụi xẻ, mùn mạt giũa, bột nghiền, bột đẽo của kẽm, đã hoặc chưa được đóng, ép thành khối hay thành kiện, bánh, bó.
7902.00.00.90- Loại khác
79.03Bột, bụi và vảy kẽm
7903.10.00- Bụi kẽm
7903.90.00- Loại khác
7904.00.00Kẽm ở dạng thanh, que, hình và dây
79.05Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng
7905.00.40- Chiều dày không quá 0,15 mm
7905.00.90- Loại khác

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.