PHỤ LỤC II — TÀI NGUYÊN, KHOÁNG SẢN KHAI THÁC ĐÃ CHẾ BIẾN THÀNH SẢN PHẨM KHÁC (Kèm theo Nghị định số 18
Kèm theo Nghị định số 181/2025/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 75 — Niken và các sản phẩm bằng niken
21 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
| Chương 75 | Niken và các sản phẩm bằng niken |
| 75.01 | Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken |
| 7501.10.00 | - Sten niken |
| 7501.20.00 | - Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken |
| 75.02 | Niken chưa gia công |
| 7502.10.00 | - Niken, không hợp kim |
| 7502.20.00 | - Hợp kim niken |
| 75.03 | Phế liệu và mảnh vụn niken. |
| 7503.00.00.10 | - Phoi tiện, phoi bào, bụi xẻ, mùn mạt giũa, bột nghiền, bột đẽo của niken, đã hoặc chưa được ép thành khối hay đóng thành kiện, bánh, bó |
| 7503.00.00.90 | - Loại khác |
| 7504.00.00 | Bột và vảy niken |
| 75.05 | Niken ở dạng thanh, que, hình và dây |
| - Thanh, que và hình: | |
| 7505.11.00 | - - Bằng niken, không hợp kim |
| 7505.12.00 | - - Bằng hợp kim niken |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.