Biểu thuế ACFTA (ASEAN - Trung Quốc) 2022-2027
Kèm theo Nghị định số 118/2022/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 95 — Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ, thiết bị thể thao; các bộ phận và phụ kiện của chúng
104 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất ACFTA (%) | Nước không được hưởng ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2022 - 2027 | |||
| Chương 95 | |||
| Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ, thiết bị thể thao; các bộ phận và phụ kiện của chúng | |||
| 95.03 | Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bê; búp bê; đồ chơi khác; mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ ("scale") và các mẫu đồ chơi giải trí tương tự, có hoặc không vận hành; các loại đồ chơi đố trí (puzzles) | ||
| 9503.00.10 | - Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bê | 0 | TH |
| - Búp bê: | |||
| 9503.00.21 | - - Búp bê, có hoặc không có trang phục | 0 | ID, TH |
| - - Bộ phận và phụ kiện: | |||
| 9503.00.22 | - - - Quần áo và phụ kiện quần áo; giầy và mũ | 0 | TH |
| 9503.00.29 | - - - Loại khác | 0 | TH |
| 9503.00.30 | - Xe điện, kể cả đường ray, đèn hiệu và các phụ kiện khác của chúng | 0 | TH |
| 9503.00.40 | - Các mô hình thu nhỏ theo tỷ lệ ("scale") và các mô hình giải trí tương tự, có hoặc không vận hành | 0 | LA, TH |
| 9503.00.50 | - Đồ chơi và bộ đồ chơi xây dựng khác, bằng mọi loại vật liệu trừ plastic | 0 | LA, TH |
| 9503.00.60 | - Đồ chơi hình con vật hoặc sinh vật không phải hình người | 0 | LA, TH |
| 9503.00.70 | - Các loại đồ chơi đố trí (puzzles) | 0 | TH |
| 9503.00.80 | - Thiết bị giáo dục điện tử tương tác cầm tay được thiết kế chủ yếu cho trẻ em (SEN) | 0 | ID, LA, TH |
| - Loại khác: | |||
| 9503.00.91 | - - Đồ chơi, xếp khối hoặc cắt rời hình chữ số, chữ cái hoặc hình con vật; bộ xếp chữ; bộ đồ chơi tạo chữ và tập nói; bộ đồ chơi in hình; bộ đồ chơi đếm (abaci); máy may đồ chơi; máy chữ đồ chơi | 0 | ID, TH |
| 9503.00.92 | - - Dây nhảy | 0 | TH |
| 9503.00.93 | - - Hòn bi | 0 | TH |
| 9503.00.94 | - - Các đồ chơi khác, bằng cao su | 0 | ID, LA, TH |
| 9503.00.99 | - - Loại khác | 0 | ID, LA, TH |
| 95.04 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác | ||
| 9504.20 | - Các mặt hàng và phụ kiện dùng cho trò chơi bi-a: | ||
| 9504.20.20 | - - Bàn bi-a các loại | 0 | |
| 9504.20.30 | - - Phấn xoa đầu gậy bi-a | 0 | |
| 9504.20.90 | - - Loại khác | 0 | |
| 9504.30 | - Máy trò chơi khác, hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc các loại tương tự, trừ các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động: | ||
| 9504.30.30 | - - Trò chơi may rủi ngẫu nhiên với giải thưởng nhận ngay bằng tiền mặt; các bộ phận và phụ kiện của chúng | 0 | |
| 9504.30.40 | - - Máy trò chơi bắn bi (pintables) hoặc các máy trò chơi tự động (có khe nhét xèng hoặc xu) khác | 0 | |
| 9504.30.50 | - - Loại khác, bộ phận bằng gỗ, giấy hoặc plastic | 0 | |
| 9504.30.90 | - - Loại khác | 0 | |
| 9504.40.00 | - Bộ bài | 0 | |
| 9504.50 | - Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, trừ loại thuộc phân nhóm 9504.30: | ||
| 9504.50.10 | - - Loại sử dụng với một bộ thu truyền hình | 0 | BN |
| 9504.50.90 | - - Loại khác | 0 | BN |
| 9504.90 | - Loại khác: | ||
| 9504.90.10 | - - Các loại đồ phụ trợ để chơi bowling | 0 | |
| - - Đồ chơi ném phi tiêu và các bộ phận và phụ kiện của chúng: | |||
| 9504.90.21 | - - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic | 0 | |
| 9504.90.29 | - - - Loại khác | 0 | |
| - - Thiết bị chơi bạc và đồ phụ trợ đi kèm: | |||
| 9504.90.32 | - - - Bàn thiết kế để chơi bạc bằng gỗ hoặc plastic | 0 | |
| 9504.90.33 | - - - Loại bàn khác thiết kế để chơi bạc | 0 | |
| 9504.90.34 | - - - Quân bài Mạt chược bằng gỗ, giấy hoặc plastic | 0 | |
| 9504.90.35 | - - - Quân bài Mạt chược khác | 0 | |
| 9504.90.36 | - - - Loại khác, bằng gỗ, giấy hoặc plastic | 0 | |
| 9504.90.39 | - - - Loại khác | 0 | |
| - - Loại khác: | |||
| - - - Bàn thiết kế để chơi trò chơi: | |||
| 9504.90.92 | - - - - Bằng gỗ hoặc bằng plastic | 0 | |
| 9504.90.93 | - - - - Loại khác | 0 | |
| - - - Loại khác: | |||
| 9504.90.95 | - - - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic | 0 | |
| 9504.90.99 | - - - - Loại khác | 0 | |
| 95.05 | Đồ dùng trong lễ hội, hội hóa trang hoặc trong các trò chơi giải trí khác, kể cả các mặt hàng dùng cho trò chơi ảo thuật và trò vui cười | ||
| 9505.10.00 | - Đồ dùng trong lễ Nô-en | 5 | |
| 9505.90.00 | - Loại khác | 0 | |
| 95.06 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools) | ||
| - Ván trượt tuyết và các thiết bị trượt tuyết khác: | |||
| 9506.11.00 | - - Ván trượt tuyết | 0 | |
| 9506.12.00 | - - Dây buộc ván trượt | 0 | |
| 9506.19.00 | - - Loại khác | 0 | |
| - Ván trượt nước, ván lướt sóng, ván buồm và các thiết bị thể thao dưới nước khác: | |||
| 9506.21.00 | - - Ván buồm | 0 | |
| 9506.29.00 | - - Loại khác | 0 | |
| - Gậy chơi gôn và các thiết bị chơi gôn khác: | |||
| 9506.31.00 | - - Gậy, bộ gậy chơi gôn | 0 | |
| 9506.32.00 | - - Bóng | 0 | |
| 9506.39.00 | - - Loại khác | 0 | |
| 9506.40 | - Dụng cụ và thiết bị cho môn bóng bàn: | ||
| 9506.40.10 | - - Bàn | 0 | |
| 9506.40.90 | - - Loại khác | 0 | |
| - Vợt tennis, vợt cầu lông hoặc các vợt tương tự khác, đã hoặc chưa căng lưới: | |||
| 9506.51.00 | - - Vợt tennis, đã hoặc chưa căng lưới | 0 | |
| 9506.59.00 | - - Loại khác | 0 | |
| - Bóng, trừ bóng chơi gôn và bóng chơi bóng bàn: | |||
| 9506.61.00 | - - Bóng tennis | 0 | |
| 9506.62.00 | - - Bóng có thể bơm hơi | 0 | |
| 9506.69.00 | - - Loại khác | 0 | |
| 9506.70.00 | - Lưỡi giày trượt băng và lưỡi trượt có bánh xe, kể cả giày trượt có gắn lưỡi trượt | 0 | |
| - Loại khác: | |||
| 9506.91.00 | - - Các mặt hàng và thiết bị cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục hoặc điền kinh | 0 | |
| 9506.99 | - - Loại khác: | ||
| 9506.99.10 | - - - Cung (kể cả nỏ) và mũi tên | 0 | |
| 9506.99.20 | - - - Lưới (*), đệm bảo vệ ống chân và tấm ốp bảo vệ ống chân | 0 | |
| 9506.99.30 | - - - Quả cầu lông | 0 | |
| 9506.99.90 | - - - Loại khác | 0 | |
| 95.07 | Cần câu, lưỡi câu và các loại dây câu khác; vợt lưới bắt cá, vợt lưới bắt bướm và các loại lưới tương tự; chim giả làm mồi (trừ các loại thuộc nhóm 92.08 hoặc 97.05) và các dụng cụ cần thiết dùng cho săn hoặc bắn tương tự | ||
| 9507.10.00 | - Cần câu | 0 | |
| 9507.20.00 | - Lưỡi câu, có hoặc không có dây cước | 0 | |
| 9507.30.00 | - Bộ cuộn dây câu | 0 | |
| 9507.90.00 | - Loại khác | 0 | |
| 95.08 | Rạp xiếc lưu động và bầy thú xiếc lưu động; trò chơi di chuyển trong công viên giải trí (amusement park rides) và trò chơi công viên nước (water park amusements); trò chơi hội chợ (fairground amusements), kể cả khu bắn súng giải trí; rạp lưu động | ||
| 9508.10.00 | - Rạp xiếc lưu động và bầy thú xiếc lưu động | 0 | |
| - Trò chơi di chuyển trong công viên giải trí và trò chơi công viên nước: | |||
| 9508.21.00 | - - Tàu lượn siêu tốc | 0 | |
| 9508.22.00 | - - Đu quay, đánh đu và vòng quay ngựa gỗ | 0 | |
| 9508.23.00 | - - Trò chơi xe đụng | 0 | |
| 9508.24.00 | - - Thiết bị mô phỏng chuyển động và rạp mô phỏng chuyển động | 0 | |
| 9508.25.00 | - - Cầu trượt nước | 0 | |
| 9508.26.00 | - - Trò chơi công viên nước | 0 | |
| 9508.29.00 | - - Loại khác | 0 | |
| 9508.30.00 | - Trò chơi hội chợ | 0 | |
| 9508.40.00 | - Rạp lưu động | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.