Biểu thuế VCFTA (Việt Nam - Chile) 2022-2027

Kèm theo Nghị định số 112/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 36 — Chất nổ; các sản phẩm pháo; diêm; các hợp kim tự cháy; các chế phẩm dễ cháy khác

26 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VCFTA (%)
202220232024202520262027
Chương 36
Chất nổ; các sản phẩm pháo; diêm; các hợp kim tự cháy; các chế phẩm dễ cháy khác
3601.00.00Bột nổ đẩy******
3602.00.00Thuốc nổ đã điều chế, trừ bột nổ đẩy******
36.03Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện
3603.10.00- Dây cháy chậm******
3603.20.00- Dây nổ******
3603.30.00- Nụ xòe******
3603.40.00- Kíp nổ******
3603.50.00- Bộ phận đánh lửa******
3603.60.00- Kíp nổ điện******
36.04Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khác
3604.10.00- Pháo hoa******
3604.90- Loại khác:
3604.90.20- - Pháo hoa nhỏ và kíp nổ dùng làm đồ chơi******
3604.90.40- - Pháo hiệu (SEN)******
3604.90.50- - Pháo thăng thiên (SEN)******
3604.90.90- - Loại khác******
3605.00.00Diêm, trừ các sản phẩm pháo thuộc nhóm 36.04420000
36.06Hợp kim xeri-sắt và các hợp kim tự cháy khác ở tất cả các dạng; các sản phẩm làm từ vật liệu dễ cháy như đã nêu trong Chú giải 2 của Chương này
3606.10.00- Nhiên liệu lỏng hoặc nhiên liệu khí hóa lỏng trong các vật chứa loại sử dụng để nạp hoặc nạp lại ga bật lửa và có dung tích không quá 300 cm3420000
3606.90- Loại khác:
3606.90.10- - Nhiên liệu rắn hoặc bán rắn, cồn rắn và các nhiên liệu được điều chế tương tự420000
3606.90.20- - Đá lửa dùng cho bật lửa420000
3606.90.30- - Hợp kim xeri-sắt và các hợp kim tự cháy khác ở tất cả các dạng420000
3606.90.90- - Loại khác420000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.