Biểu thuế VCFTA (Việt Nam - Chile) 2022-2027

Kèm theo Nghị định số 112/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 57 — Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác

102 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VCFTA (%)
202220232024202520262027
Chương 57
Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác
57.01Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện
5701.10- Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5701.10.10- - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5701.10.90- - Loại khác210000
5701.90- Từ các vật liệu dệt khác:
- - Từ bông:
5701.90.11- - - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5701.90.19- - - Loại khác210000
5701.90.20- - Từ xơ đay210000
- - Loại khác:
5701.90.91- - - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5701.90.99- - - Loại khác210000
57.02Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự
5702.10.00- Thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự210000
5702.20.00- Hàng trải sàn từ xơ dừa (coir)210000
- Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện:
5702.31.00- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn210000
5702.32.00- - Từ các vật liệu dệt nhân tạo210000
5702.39- - Từ các vật liệu dệt khác:
5702.39.10- - - Từ bông210000
5702.39.20- - - Từ xơ đay210000
5702.39.90- - - Loại khác210000
- Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện:
5702.41- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5702.41.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5702.41.90- - - Loại khác210000
5702.42- - Từ vật liệu dệt nhân tạo:
5702.42.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5702.42.90- - - Loại khác210000
5702.49- - Từ các vật liệu dệt khác:
- - - Từ bông:
5702.49.11- - - - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5702.49.19- - - - Loại khác210000
5702.49.20- - - Từ xơ đay210000
- - - Loại khác:
5702.49.91- - - - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5702.49.99- - - - Loại khác210000
5702.50- Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện:
5702.50.10- - Từ bông210000
5702.50.20- - Từ xơ đay210000
5702.50.90- - Loại khác210000
- Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện:
5702.91- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5702.91.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5702.91.90- - - Loại khác210000
5702.92- - Từ vật liệu dệt nhân tạo:
5702.92.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5702.92.90- - - Loại khác210000
5702.99- - Từ các vật liệu dệt khác:
- - - Từ bông:
5702.99.11- - - - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5702.99.19- - - - Loại khác210000
5702.99.20- - - Từ xơ đay210000
- - - Loại khác:
5702.99.91- - - - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5702.99.99- - - - Loại khác210000
57.03Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện
5703.10- Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5703.10.10- - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)210000
5703.10.20- - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5703.10.30- - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)210000
5703.10.90- - Loại khác210000
- Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác:
5703.21.00- - Thảm cỏ (turf)210000
5703.29- - Loại khác:
5703.29.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5703.29.90- - - Loại khác210000
- Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác:
5703.31.00- - Thảm cỏ (turf)210000
5703.39- - Loại khác:
5703.39.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5703.39.90- - - Loại khác210000
5703.90- Từ các vật liệu dệt khác:
- - Từ bông:
5703.90.11- - - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5703.90.19- - - Loại khác210000
- - Từ xơ đay:
5703.90.21- - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)210000
5703.90.22- - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)210000
5703.90.29- - - Loại khác210000
- - Loại khác:
5703.90.91- - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)210000
5703.90.92- - - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5703.90.93- - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)210000
5703.90.99- - - Loại khác210000
57.04Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, từ phớt, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện
5704.10.00- Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa là 0,3 m2210000
5704.20.00- Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa trên 0,3 m2 nhưng không quá 1 m2210000
5704.90.00- Loại khác210000
57.05Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện
- Từ bông:
5705.00.11- - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5705.00.19- - Loại khác210000
- Từ xơ đay:
5705.00.21- - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04210000
5705.00.29- - Loại khác210000
- Loại khác:
5705.00.91- - Thảm cầu nguyện (SEN)210000
5705.00.92- - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04210000
5705.00.99- - Loại khác210000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.