Biểu thuế VCFTA (Việt Nam - Chile) 2022-2027

Kèm theo Nghị định số 112/2022/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 80 — Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc

18 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VCFTA (%)
202220232024202520262027
Chương 80
Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc
80.01Thiếc chưa gia công
8001.10.00- Thiếc, không hợp kim330000
8001.20.00- Hợp kim thiếc330000
8002.00.00Phế liệu và mảnh vụn thiếc330000
80.03Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây
8003.00.10- Thanh và que hàn210000
8003.00.90- Loại khác330000
80.07Các sản phẩm khác bằng thiếc
8007.00.20- Dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,2 mm330000
8007.00.30- Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảy330000
8007.00.40- Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)550000
- Loại khác:
8007.00.91- - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá420000
8007.00.92- - Các sản phẩm gia dụng khác420000
8007.00.93- - Ống có thể gấp lại được (collapsible tubes)420000
8007.00.99- - Loại khác420000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.